Glasck
Ryze
Ryze

Ryze

VS
?
Mage
Bậc Thầy Cổ Thuật
Quá Tải
Ngục Cổ Ngữ
Dòng Chảy Ma Pháp
Vòng Xoáy Không Gian
Tỷ lệ thắng45.3%
Trận đấu32,084
Tỷ lệ chọn2.1%
Tỷ lệ cấm0.4%
Quest12:44
D#44/44

Xung Kích Bão Tố, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Cuồng Phong Tích Tụ, Giáp Cốt, Lan Tràn, Trượng Trường Sinh, Đồng Hồ Thời Không, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

44.3%8,702 trận
Xung Kích Bão Tố
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Cuồng Phong Tích Tụ
Giáp Cốt
Lan Tràn
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
44.0%17,896 trận

Trang bị khởi đầu

45.8%22,678 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

52.7%954 trận
Giày Thủy Ngân

Build Path

51.7%2,477 trận
Trượng Trường Sinh
Đồng Hồ Thời Không
Đồng Hồ Cát Zhonya
Hoa Tử Linh
Quỷ Thư Morello
Băng Giáp

Thứ tự kỹ năng

45.3%32,084 trận
Quá Tải
Q
Dòng Chảy Ma Pháp
E
Ngục Cổ Ngữ
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Quá Tải
Q
Q
Q
Q
Q
Ngục Cổ Ngữ
W
W
W
W
W
Dòng Chảy Ma Pháp
E
E
E
E
E
Vòng Xoáy Không Gian
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerTeleport
55.8%17,896 trận
44.0%
SummonerFlash
SummonerHaste
36.7%11,773 trận
47.3%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
70.7%22,678 trận
45.8%
Bình Máu2
Nước Mắt Nữ Thần
21.3%6,846 trận
44.0%
Nhẫn Doran
Bình Máu4
Nước Mắt Nữ Thần
3.6%1,156 trận
43.3%

Build chính

Giày

Giày Thủy Ngân
38.5%954 trận
52.7%
Giày Pháp Sư
29.7%735 trận
49.9%
Giày Bạc
12.1%299 trận
51.8%

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
51.1%0.1%
Thiên Thạch Bí Ẩn
34.9%0.4%
Xung Kích Bão Tố
44.4%46.0%
Lửa Tử Thần
46.6%46.2%
Bậc Thầy Nguyên Tố
42.1%0.1%
Dải Băng Năng Lượng
45.5%92.0%
Áo Choàng Mây
37.5%0.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh
44.7%62.5%
Mau Lẹ
47.0%29.4%
Tập Trung Tuyệt Đối
48.5%0.8%
Thiêu Rụi
46.7%34.0%
Thủy Thượng Phiêu
43.0%11.0%
Cuồng Phong Tích Tụ
45.2%47.7%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
45.3%0.5%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
33.3%0.1%
Nện Khiên
55.9%0.1%
Kiểm Soát Điều Kiện
48.5%0.6%
Ngọn Gió Thứ Hai
47.4%4.8%
Giáp Cốt
45.4%65.7%
Lan Tràn
45.5%65.2%
Tiếp Sức
45.1%0.4%
Kiên Cường
46.7%5.5%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
46.6%6.7%
Attack Speed
45.2%90.7%
Ability Haste
44.4%2.6%
Adaptive Force
44.6%74.0%
Move Speed
47.2%25.5%
Health Scaling
44.9%0.5%
Health
46.4%27.3%
Tenacity and Slow Resist
46.0%2.8%
Health Scaling
44.8%69.9%
Tỷ lệ thắng
43.1%▼ 0.4
Tỷ lệ chọn
2.2%
Tỷ lệ cấm
0.5%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc