Glasck
Varus
Varus

Varus

VS
?
MarksmanMage
Sức Mạnh Báo Thù
Mũi Tên Xuyên Phá
Tên Độc
Mưa Tên
Sợi Xích Tội Lỗi
Tỷ lệ thắng47.8%
Trận đấu41,463
Tỷ lệ chọn3.1%
Tỷ lệ cấm0.9%
Quest12:53
D#27/29

Nhịp Độ Chết Người, Hấp Thụ Sinh Mệnh, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Đốn Hạ, Giao Hàng Bánh Quy, Thấu Thị Vũ Trụ, Dao Điện Statikk, Cuồng Đao Guinsoo, Cung Chạng Vạng

Ngọc

46.3%14,595 trận
Nhịp Độ Chết Người
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Attack Speed
Adaptive Force
Health

Phép bổ trợ

Flash
Flash
47.9%32,901 trận

Trang bị khởi đầu

48.1%14,486 trận
Cung Doran
Bình Máu
2

Giày

50.8%6,670 trận
Giày Cuồng Nộ

Build Path

52.5%13,354 trận
Dao Điện Statikk
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Mũi Tên Yun Tal
Lưỡi Hái Công Phá
Búa Tiến Công

Thứ tự kỹ năng

47.8%41,463 trận
Mũi Tên Xuyên Phá
Q
Tên Độc
W
Mưa Tên
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Mũi Tên Xuyên Phá
Q
Q
Q
Q
Q
Tên Độc
W
W
W
W
W
Mưa Tên
E
E
E
E
E
Sợi Xích Tội Lỗi
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerBarrier
79.4%32,901 trận
47.9%
SummonerExhaust
SummonerFlash
5.3%2,177 trận
48.3%

Trang bị khởi đầu

Cung Doran
Bình Máu2
34.9%14,486 trận
48.1%
Cung Doran
Bình Máu2
Mắt Xanh
30.7%12,714 trận
48.2%
Kiếm Doran
Bình Máu
9.5%3,925 trận
46.8%

Build chính

Giày

Giày Cuồng Nộ
49.9%6,670 trận
50.8%
Giày Phàm Ăn
36.6%4,882 trận
55.1%
Giày Thép Gai
9.8%1,309 trận
51.0%

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
49.2%16.0%
Nhịp Độ Chết Người
48.0%66.5%
Bước Chân Thần Tốc
50.5%0.2%
Chinh Phục
40.9%0.1%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
46.6%44.0%
Đắc Thắng
50.5%32.2%
Hiện Diện Trí Tuệ
47.8%6.6%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
48.1%77.2%
Huyền Thoại: Gia Tốc
47.9%0.3%
Huyền Thoại: Hút Máu
50.4%5.3%
Nhát Chém Ân Huệ
49.4%17.5%
Đốn Hạ
47.8%62.5%
Chốt Chặn Cuối Cùng
51.3%2.8%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
-
Bước Chân Màu Nhiệm
48.7%2.9%
Hoàn Tiền
48.5%30.8%
Thuốc Thần Nhân Ba
47.7%20.0%
Thuốc Thời Gian
68.8%0.0%
Giao Hàng Bánh Quy
46.8%40.3%
Thấu Thị Vũ Trụ
47.5%53.6%
Vận Tốc Tiếp Cận
50.2%0.5%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
49.1%1.1%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
47.8%3.1%
Attack Speed
47.8%96.5%
Ability Haste
46.2%0.4%
Adaptive Force
47.8%98.3%
Move Speed
47.7%1.3%
Health Scaling
49.3%0.4%
Health
47.5%77.7%
Tenacity and Slow Resist
47.8%2.2%
Health Scaling
48.9%20.2%
Tỷ lệ thắng
49.3%▲ 0.6
Tỷ lệ chọn
3.1%
Tỷ lệ cấm
0.9%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc