Glasck
Veigar
Veigar

Veigar

VS
?
Mage
Sức Mạnh Quỷ Quyệt
Điềm Gở
Thiên Thạch Đen
Bẻ Cong Không Gian
Vụ Nổ Vũ Trụ
Tỷ lệ thắng51.7%
Trận đấu75,490
Tỷ lệ chọn5.8%
Tỷ lệ cấm4.5%
Quest12:58
B#8/44

Đòn Phủ Đầu, Bước Chân Màu Nhiệm, Giao Hàng Bánh Quy, Thấu Thị Vũ Trụ, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Vọng Âm Luden, Quyền Trượng Bão Tố, Mũ Phù Thủy Rabadon

Ngọc

52.8%27,352 trận
Đòn Phủ Đầu
Bước Chân Màu Nhiệm
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Ability Haste
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
51.7%61,370 trận

Trang bị khởi đầu

51.1%29,018 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

57.6%11,444 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

57.4%12,450 trận
Vọng Âm Luden
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Hoa Tử Linh
Quyền Trượng Thiên Thần

Thứ tự kỹ năng

51.7%75,490 trận
Điềm Gở
Q
Thiên Thạch Đen
W
Bẻ Cong Không Gian
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Điềm Gở
Q
Q
Q
Q
Q
Thiên Thạch Đen
W
W
W
W
W
Bẻ Cong Không Gian
E
E
E
E
E
Vụ Nổ Vũ Trụ
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerTeleport
81.3%61,370 trận
51.7%
SummonerFlash
SummonerDot
9.3%7,020 trận
50.3%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
38.4%29,018 trận
51.1%
Nhẫn Doran
Bình Máu2
Mắt Xanh
36.0%27,177 trận
52.5%
Bình Máu2
Nước Mắt Nữ Thần
9.6%7,277 trận
50.6%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
91.9%11,444 trận
57.6%
Giày Khai Sáng Ionia
4.3%532 trận
59.4%
Giày Thủy Ngân
1.1%138 trận
57.3%

Trang bị tình huống

Trượng Hư Vô
57.2%456
Hoa Tử Linh
56.6%272

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Cảm HứngCảm Hứng
Nâng Cấp Băng Giá
51.8%0.1%
Sách Phép
49.4%0.6%
Đòn Phủ Đầu
53.0%42.0%
Tốc Biến Ma Thuật
56.3%0.0%
Bước Chân Màu Nhiệm
52.8%39.8%
Hoàn Tiền
54.0%2.9%
Thuốc Thần Nhân Ba
52.9%2.6%
Thuốc Thời Gian
55.9%0.1%
Giao Hàng Bánh Quy
52.9%40.0%
Thấu Thị Vũ Trụ
52.8%41.5%
Vận Tốc Tiếp Cận
62.8%0.1%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
54.5%1.1%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
51.9%1.2%
Dải Băng Năng Lượng
52.5%51.1%
Áo Choàng Mây
51.9%0.1%
Thăng Tiến Sức Mạnh
52.5%51.3%
Mau Lẹ
51.2%0.5%
Tập Trung Tuyệt Đối
46.0%0.3%
Thiêu Rụi
52.3%0.8%
Thủy Thượng Phiêu
59.0%0.1%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.3%1.8%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.2%35.7%
Attack Speed
51.0%3.1%
Ability Haste
52.5%61.1%
Adaptive Force
51.5%90.0%
Move Speed
52.9%8.6%
Health Scaling
52.3%1.4%
Health
54.1%5.5%
Tenacity and Slow Resist
50.5%3.6%
Health Scaling
51.6%90.9%
Tỷ lệ thắng
51.0%
Tỷ lệ chọn
5.8%
Tỷ lệ cấm
4.8%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc