Glasck
Warwick
Warwick

Warwick

VS
?
FighterTank
Đói Khát
Cắn Xé
Mùi Máu
Gầm Thét
Khóa Chết
Tỷ lệ thắng52.0%
Trận đấu84,118
Tỷ lệ chọn6.4%
Tỷ lệ cấm6.5%
Clear trung bình3:25
Clear tốt nhất3:04
Kỷ lục2:45
Top 5%2:57
A#7/46

Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Chốt Chặn Cuối Cùng, Mau Lẹ, Thủy Thượng Phiêu, Chùy Phản Kích, Gươm Suy Vong, Vũ Điệu Tử Thần

Ngọc

52.5%48,447 trận
Nhịp Độ Chết Người
Đắc Thắng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Chốt Chặn Cuối Cùng
Mau Lẹ
Thủy Thượng Phiêu
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
52.0%79,539 trận

Trang bị khởi đầu

52.6%16,492 trận
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
Mắt Xanh

Giày

58.1%2,889 trận
Giày Thép Gai

Build Path

58.6%4,747 trận
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
Đồng Hồ Cát Zhonya
Bình Minh & Hoàng Hôn
Mũi Tên Yun Tal

Thứ tự kỹ năng

52.0%84,116 trận
Mùi Máu
W
Cắn Xé
Q
Gầm Thét
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Cắn Xé
Q
Q
Q
Q
Q
Mùi Máu
W
W
W
W
W
Gầm Thét
E
E
E
E
E
Khóa Chết
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
94.6%79,539 trận
52.0%
SummonerHaste
SummonerSmite
2.9%2,474 trận
52.7%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
Mắt Xanh
19.6%16,492 trận
52.6%
Linh Hồn Phong Hồ
16.6%13,944 trận
51.1%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
Mắt Xanh
12.0%10,127 trận
51.4%

Build chính

Giày

Giày Thép Gai
60.9%2,889 trận
58.1%
Giày Thủy Ngân
30.7%1,457 trận
59.9%
Giày Phàm Ăn
2.5%117 trận
56.4%

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
50.9%23.8%
Nhịp Độ Chết Người
52.5%72.9%
Bước Chân Thần Tốc
48.4%0.2%
Chinh Phục
49.6%1.2%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
49.4%0.4%
Đắc Thắng
52.1%96.7%
Hiện Diện Trí Tuệ
48.6%1.0%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
52.0%95.6%
Huyền Thoại: Gia Tốc
49.5%1.0%
Huyền Thoại: Hút Máu
54.9%1.5%
Nhát Chém Ân Huệ
51.7%4.3%
Đốn Hạ
52.4%1.8%
Chốt Chặn Cuối Cùng
52.1%91.9%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
53.2%2.6%
Dải Băng Năng Lượng
41.0%0.1%
Áo Choàng Mây
50.2%0.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh
48.4%0.5%
Mau Lẹ
52.4%76.5%
Tập Trung Tuyệt Đối
48.5%0.2%
Thiêu Rụi
51.4%0.2%
Thủy Thượng Phiêu
52.4%73.9%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.6%0.9%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
52.5%2.5%
Attack Speed
52.0%96.7%
Ability Haste
48.0%0.8%
Adaptive Force
52.0%95.5%
Move Speed
50.3%3.6%
Health Scaling
50.2%0.9%
Health
50.9%3.8%
Tenacity and Slow Resist
51.8%6.3%
Health Scaling
52.0%89.9%
Tỷ lệ thắng
51.5%▲ 0.3
Tỷ lệ chọn
6.7%▲ 0.2
Tỷ lệ cấm
6.3%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc