Glasck
Yunara
Yunara

Yunara

VS
?
Marksman
Thệ Ước Khởi Nguyên
Kết Linh Thành Châu
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
Phá Ngã Đăng Thần
Tỷ lệ thắng50.5%
Trận đấu356,252
Tỷ lệ chọn12.1%
Tỷ lệ cấm5.8%
Quest12:50
B#9/29

Nhịp Độ Chết Người, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Đốn Hạ, Giao Hàng Bánh Quy, Bước Chân Màu Nhiệm, Móc Diệt Thủy Quái, Cuồng Cung Runaan, Vô Cực Kiếm

Ngọc

49.2%107,187 trận
Nhịp Độ Chết Người
Đắc Thắng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Đốn Hạ
Giao Hàng Bánh Quy
Bước Chân Màu Nhiệm
Attack Speed
Adaptive Force
Health

Phép bổ trợ

Flash
Flash
50.4%286,494 trận

Trang bị khởi đầu

50.5%313,256 trận
Cung Doran
Bình Máu
2

Giày

54.5%56,794 trận
Giày Cuồng Nộ

Build Path

56.5%119,431 trận
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Lời Nhắc Tử Vong
Nỏ Tử Thủ

Thứ tự kỹ năng

50.5%356,252 trận
Kết Linh Thành Châu
Q
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
E
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Kết Linh Thành Châu
Q
Q
Q
Q
Q
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
W
W
W
W
W
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
E
E
E
E
E
Phá Ngã Đăng Thần
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerBarrier
80.4%286,494 trận
50.4%
SummonerExhaust
SummonerFlash
9.9%35,440 trận
52.2%

Trang bị khởi đầu

Cung Doran
Bình Máu2
87.9%313,256 trận
50.5%
Kiếm Doran
Bình Máu
5.9%21,157 trận
48.4%
Kiếm Doran
Cung Doran
Bình Máu3
1.2%4,379 trận
49.9%

Build chính

Giày

Giày Cuồng Nộ
47.6%56,794 trận
54.5%
Giày Phàm Ăn
47.4%56,638 trận
58.7%
Giày Thép Gai
3.2%3,815 trận
55.7%

Trang bị tình huống

Nỏ Thần Dominik
61.0%40,086
Lời Nhắc Tử Vong
55.3%16,821
Nỏ Tử Thủ
61.8%15,435
Quang Kính Hextech C44
65.4%10,805
Đao Thủy Ngân
62.2%2,916

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
45.2%3.5%
Nhịp Độ Chết Người
50.7%95.9%
Bước Chân Thần Tốc
44.5%0.1%
Chinh Phục
46.4%0.1%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
50.0%0.5%
Đắc Thắng
50.5%95.9%
Hiện Diện Trí Tuệ
48.4%3.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
49.6%57.4%
Huyền Thoại: Gia Tốc
47.5%0.1%
Huyền Thoại: Hút Máu
51.7%42.1%
Nhát Chém Ân Huệ
49.3%2.9%
Đốn Hạ
50.5%96.1%
Chốt Chặn Cuối Cùng
50.4%0.7%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
64.3%0.0%
Bước Chân Màu Nhiệm
49.5%34.5%
Hoàn Tiền
51.6%53.0%
Thuốc Thần Nhân Ba
51.4%42.0%
Thuốc Thời Gian
47.5%0.1%
Giao Hàng Bánh Quy
49.5%36.8%
Thấu Thị Vũ Trụ
51.6%15.8%
Vận Tốc Tiếp Cận
49.6%0.8%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
52.5%0.4%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
51.4%2.5%
Attack Speed
50.4%97.4%
Ability Haste
44.6%0.1%
Adaptive Force
50.5%99.3%
Move Speed
48.5%0.6%
Health Scaling
49.6%0.1%
Health
50.4%92.9%
Tenacity and Slow Resist
49.5%0.8%
Health Scaling
50.9%6.2%
Tỷ lệ thắng
51.3%▲ 0.3
Tỷ lệ chọn
13.1%▲ 0.7
Tỷ lệ cấm
7.2%▲ 0.9

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc