Glasck
Yuumi
Yuumi

Yuumi

VS
?
SupportMage
Mèo Đồng Hành
Mũi Tên Thơ Thẩn
Như Hình Với Bóng!
Tăng Động
Chương Cuối
Tỷ lệ thắng47.7%
Trận đấu104,195
Tỷ lệ chọn5.2%
Tỷ lệ cấm5.0%
Quest5:17
D#38/44

Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thiêu Rụi, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Tiếp Sức, Chuông Bảo Hộ Mikael, Bùa Nguyệt Thạch

Ngọc

49.6%50,728 trận
Triệu Hồi Aery
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Thiêu Rụi
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Tiếp Sức
Ability Haste
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
48.8%83,186 trận

Trang bị khởi đầu

49.8%44,171 trận
Mắt Kiểm Soát

Giày

61.2%343 trận
Giày Khai Sáng Ionia

Build Path

59.7%10,498 trận
Chuông Bảo Hộ Mikael
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vọng Âm Helia
Lời Thề Hiệp Sĩ
Vương Miện Shurelya

Thứ tự kỹ năng

47.7%104,194 trận
Mũi Tên Thơ Thẩn
Q
Tăng Động
E
Như Hình Với Bóng!
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Mũi Tên Thơ Thẩn
Q
Q
Q
Q
Q
Q
Như Hình Với Bóng!
W
W
W
W
Tăng Động
E
E
E
E
E
Chương Cuối
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerExhaust
SummonerHeal
79.8%83,186 trận
48.8%
SummonerExhaust
SummonerDot
13.0%13,546 trận
45.5%

Trang bị khởi đầu

Mắt Kiểm Soát
42.4%44,171 trận
49.8%
Bình Máu2
24.0%25,019 trận
45.6%
Bình Máu2
Mắt Kiểm Soát
3.6%3,728 trận
49.2%

Build chính

Giày

Giày Khai Sáng Ionia
3.3%343 trận
61.2%
Giày Bạc
0.1%6 trận
50.0%
Giày Pháp Sư
0.0%4 trận
75.0%

Trang bị tình huống

Dây Chuyền Chuộc Tội
59.8%579
Vọng Âm Helia
61.3%369

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
49.0%80.3%
Thiên Thạch Bí Ẩn
43.7%16.6%
Xung Kích Bão Tố
22.0%0.1%
Lửa Tử Thần
44.6%0.7%
Bậc Thầy Nguyên Tố
51.4%12.7%
Dải Băng Năng Lượng
47.6%84.6%
Áo Choàng Mây
29.5%0.4%
Thăng Tiến Sức Mạnh
48.2%92.9%
Mau Lẹ
31.4%0.6%
Tập Trung Tuyệt Đối
46.4%4.3%
Thiêu Rụi
48.1%87.4%
Thủy Thượng Phiêu
28.8%0.3%
Cuồng Phong Tích Tụ
47.9%10.1%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
47.6%0.2%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
50.0%65.1%
Nện Khiên
51.7%0.1%
Kiểm Soát Điều Kiện
37.7%0.1%
Ngọn Gió Thứ Hai
42.3%0.2%
Giáp Cốt
42.6%0.6%
Lan Tràn
30.1%0.2%
Tiếp Sức
50.0%65.7%
Kiên Cường
22.9%0.1%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
44.3%32.4%
Attack Speed
32.3%1.0%
Ability Haste
49.6%66.6%
Adaptive Force
47.9%98.2%
Move Speed
36.2%1.3%
Health Scaling
40.8%0.5%
Health
48.5%11.8%
Tenacity and Slow Resist
44.1%2.7%
Health Scaling
47.7%85.5%
Tỷ lệ thắng
45.4%▼ 0.7
Tỷ lệ chọn
5.5%▲ 0.3
Tỷ lệ cấm
5.0%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc