Glasck
Aatrox
Aatrox

Aatrox

VS
?
Fighter
Đường Kiếm Tuyệt Diệt
Quỷ Kiếm Darkin
Xiềng Xích Địa Ngục
Bộ Pháp Hắc Ám
Chiến Binh Tận Thế
Tỷ lệ thắng50.5%
Trận đấu21,733
CS / phút6.82Top 16%
Vàng phút 15+100Top 13%
Sát thương / phút752Top 23%
#0/46

Aatrox so với 150 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+100Top 13%
Chênh lệch XP phút 15+293Top 3%
CS mỗi phút6.82Top 16%
Mảnh giáp trụ4.1Top 45%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội19.4 %Top 21%
Tham gia hạ gục45.4 %Top 50%
Solo kill1.33Top 42%
Số lần chết5.8Top 18%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.89Top 36%
Mắt phút 153.8Nhóm cuối 44%

Đầu trận

Cấp 21:18-2 giây so với trung bình
Cấp 32:06-3 giây so với trung bình
Cấp 66:53-16 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+46 / +146 XP
14 phút
+87 / +262 XP
15 phút
+100 / +293 XP

Sát thương

69%vật lý
Vật lý69 %TB 45%
Phép4 %TB 19%
Chuẩn27 %TB 36%
Lên tướng / phút752Top 23%
Tỷ lệ trong đội19.4 %Top 21%
Giảm thiểu / phút1057Top 34%

Theo elo

+12 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
40.7
Iron
47.9
Bronze
50.7
Silver
50.8
Gold
51.1
Platinum
50.8
Emerald
50.1
Diamond
53.4
Master
54.5
Grandmaster
52.8
Challenger

Theo khu vực

50.5% mọi khu vực
TR52.7 %
RU52.2 %
VN51.9 %
LAN51.7 %
BR51.3 %
SG51.2 %
KR50.8 %
OCE50.7 %
TW50.6 %
EUNE50.2 %
JP50.1 %
EUW49.7 %
LAS49.5 %
NA48.6 %
ME47.5 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc