Glasck
Aatrox
Aatrox

Aatrox

VS
?
Fighter
Đường Kiếm Tuyệt Diệt
Quỷ Kiếm Darkin
Xiềng Xích Địa Ngục
Bộ Pháp Hắc Ám
Chiến Binh Tận Thế
Tỷ lệ thắng47.4%
Trận đấu4,795
CS / phút6.17Top 50%
Vàng phút 15+288Top 12%
Sát thương / phút873Top 46%
#0/44

Aatrox so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+288Top 12%
Chênh lệch XP phút 15+244Top 3%
CS mỗi phút6.17Top 50%
Mảnh giáp trụ8.5Nhóm cuối 50%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.4 %Top 37%
Tham gia hạ gục39.4 %Nhóm cuối 25%
Solo kill2.93Top 27%
Số lần chết6.6Top 42%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.68Nhóm cuối 44%
Mắt phút 154.2Nhóm cuối 43%

Đầu trận

Cấp 21:34+1 giây so với trung bình
Cấp 32:08+1 giây so với trung bình
Cấp 65:22ngang trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+182 / +171 XP
14 phút
+275 / +238 XP
15 phút
+288 / +244 XP

Sát thương

92%vật lý
Vật lý92 %TB 32%
Phép3 %TB 62%
Chuẩn5 %TB 6%
Lên tướng / phút873Top 46%
Tỷ lệ trong đội23.4 %Top 37%
Giảm thiểu / phút1103Top 25%

Theo elo

43.5
Iron
46.4
Bronze
48.2
Silver
46.4
Gold
48.4
Platinum
45.3
Emerald
51.4
Diamond
49.1
Master
38.5
Grandmaster

Theo khu vực

47.4% mọi khu vực
JP52.2 %
VN49.8 %
OCE49.5 %
EUW49.4 %
ME47.6 %
BR47.5 %
KR46.8 %
TW46.7 %
LAS46.4 %
LAN46.0 %
NA45.6 %
SG45.6 %
TR45.0 %
EUNE43.9 %
RU42.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc