Glasck
Aatrox
Aatrox

Aatrox

VS
?
Fighter
Đường Kiếm Tuyệt Diệt
Quỷ Kiếm Darkin
Xiềng Xích Địa Ngục
Bộ Pháp Hắc Ám
Chiến Binh Tận Thế
Tỷ lệ thắng49.6%
Trận đấu180,117
CS / phút6.36Top 48%
Vàng phút 15+291Top 11%
Sát thương / phút865Top 35%
C#30/49

Aatrox so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+291Top 11%
Chênh lệch XP phút 15+387Top 5%
CS mỗi phút6.36Top 48%
Mảnh giáp trụ9.2Top 49%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.1 %Top 32%
Tham gia hạ gục34.9 %Nhóm cuối 41%
Solo kill3.02Top 33%
Số lần chết6.3Top 26%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.78Nhóm cuối 49%
Mắt phút 154.3Nhóm cuối 38%

Đầu trận

Cấp 21:45+1 giây so với trung bình
Cấp 32:16+1 giây so với trung bình
Cấp 65:29-4 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+160 / +192 XP
14 phút
+272 / +385 XP
15 phút
+291 / +387 XP

Sát thương

91%vật lý
Vật lý91 %TB 66%
Phép3 %TB 27%
Chuẩn5 %TB 7%
Lên tướng / phút865Top 35%
Tỷ lệ trong đội23.1 %Top 32%
Giảm thiểu / phút1204Top 24%

Theo elo

+12 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
40.0
Iron
47.4
Bronze
48.2
Silver
49.6
Gold
50.5
Platinum
50.8
Emerald
51.3
Diamond
50.7
Master
49.3
Grandmaster
51.9
Challenger

Theo khu vực

49.6% mọi khu vực
ME51.3 %
VN50.6 %
TW50.5 %
SG50.0 %
NA50.0 %
KR49.9 %
BR49.9 %
LAS49.3 %
OCE49.3 %
TR48.9 %
JP48.9 %
EUW48.7 %
EUNE48.5 %
RU47.2 %
LAN46.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc