Glasck
Annie
Annie

Annie

VS
?
MageSupport
Hỏa Cuồng
Hỏa Cầu
Thiêu Cháy
Khiên Lửa
Triệu Hồi: Tibbers
Tỷ lệ thắng49.0%
Trận đấu1,258
Tỷ lệ chọn0.0%
Tỷ lệ cấm0.7%
Quest13:01
#0/29

Sốc Điện, Phát Bắn Đơn Giản, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tàn Nhẫn, Tập Trung Tuyệt Đối, Bậc Thầy Nguyên Tố, Hỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọc

46.5%493 trận
Sốc Điện
Phát Bắn Đơn Giản
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tàn Nhẫn
Tập Trung Tuyệt Đối
Bậc Thầy Nguyên Tố
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
47.1%694 trận

Trang bị khởi đầu

49.0%1,066 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

50.5%192 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

49.3%219 trận
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trượng Hư Vô
Sách Chiêu Hồn Mejai

Thứ tự kỹ năng

49.0%1,258 trận
Hỏa Cầu
Q
Thiêu Cháy
W
Khiên Lửa
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Hỏa Cầu
Q
Q
Q
Q
Q
Thiêu Cháy
W
W
W
W
W
Khiên Lửa
E
E
E
E
E
Triệu Hồi: Tibbers
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
55.2%694 trận
47.1%
SummonerFlash
SummonerTeleport
18.9%238 trận
55.5%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
84.7%1,066 trận
49.0%
Phong Ấn Hắc Ám
Thuốc Tái Sử Dụng
5.1%64 trận
51.6%
Nhẫn Doran
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu2
Thuốc Tái Sử Dụng
1.4%17 trận
35.3%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
87.7%192 trận
50.5%
Giày Khai Sáng Ionia
9.1%20 trận
35.0%
Giày Bạc
1.8%4 trận
50.0%

Trang bị tình huống

Đồng Hồ Cát Zhonya
42.2%45
Trượng Hư Vô
55.6%9
Sách Chiêu Hồn Mejai
42.9%7
Vọng Âm Luden
50.0%6

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
48.8%70.8%
Thu Thập Hắc Ám
59.1%3.5%
Mưa Kiếm
-
Phát Bắn Đơn Giản
49.2%70.6%
Vị Máu
52.5%3.2%
Tác Động Bất Chợt
42.9%0.6%
Giác Quan Thứ Sáu
50.7%5.8%
Ký Ức Kinh Hoàng
49.2%66.5%
Cắm Mắt Sâu
48.0%2.0%
Thợ Săn Kho Báu
57.6%2.6%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
48.5%47.7%
Thợ Săn Tối Thượng
50.0%24.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
48.3%56.4%
Dải Băng Năng Lượng
46.4%4.5%
Áo Choàng Mây
-
Thăng Tiến Sức Mạnh
60.6%5.6%
Mau Lẹ
71.4%1.7%
Tập Trung Tuyệt Đối
48.7%51.4%
Thiêu Rụi
54.9%5.6%
Thủy Thượng Phiêu
100.0%0.1%
Cuồng Phong Tích Tụ
59.3%7.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
49.3%69.2%
Attack Speed
44.7%23.9%
Ability Haste
62.1%6.9%
Adaptive Force
49.5%80.2%
Move Speed
46.3%19.1%
Health Scaling
77.8%0.7%
Health
45.5%23.9%
Tenacity and Slow Resist
58.5%4.2%
Health Scaling
49.7%71.9%
Tỷ lệ thắng
9.1%▼ 15.4
Tỷ lệ chọn
0.0%
Tỷ lệ cấm
0.7%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc