Glasck
Annie
Annie

Annie

VS
?
MageSupport
Hỏa Cuồng
Hỏa Cầu
Thiêu Cháy
Khiên Lửa
Triệu Hồi: Tibbers
Tỷ lệ thắng51.4%
Trận đấu8,383
Tỷ lệ chọn0.3%
Tỷ lệ cấm0.7%
Quest8:55
#0/43

Sốc Điện, Phát Bắn Đơn Giản, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tàn Nhẫn, Tập Trung Tuyệt Đối, Dải Băng Năng Lượng, Hỏa Khuẩn, Quyền Trượng Bão Tố, Ngọn Lửa Hắc Hóa

Ngọc

51.9%2,729 trận
Sốc Điện
Phát Bắn Đơn Giản
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tàn Nhẫn
Tập Trung Tuyệt Đối
Dải Băng Năng Lượng
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
52.0%6,625 trận

Trang bị khởi đầu

51.8%7,301 trận
Bình Máu
2

Giày

60.5%281 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

59.8%383 trận
Hỏa Khuẩn
Quyền Trượng Bão Tố
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thứ tự kỹ năng

51.4%8,382 trận
Hỏa Cầu
Q
Thiêu Cháy
W
Khiên Lửa
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Hỏa Cầu
Q
Q
Q
Q
Q
Thiêu Cháy
W
W
W
W
W
Khiên Lửa
E
E
E
E
E
Triệu Hồi: Tibbers
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
79.0%6,625 trận
52.0%
SummonerFlash
SummonerHeal
9.9%834 trận
50.1%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
87.1%7,301 trận
51.8%
Bình Máu
2.9%241 trận
44.0%
Mắt Kiểm Soát
2.2%181 trận
49.2%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
73.4%281 trận
60.5%
Giày Khai Sáng Ionia
20.6%79 trận
53.2%
Giày Bạc
3.1%12 trận
66.7%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
58.7%46
Đồng Hồ Cát Zhonya
60.0%20
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
53.3%15
Trượng Pha Lê Rylai
71.4%14
Quỷ Thư Morello
37.5%8

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
50.8%57.8%
Thu Thập Hắc Ám
53.4%5.4%
Mưa Kiếm
66.7%0.1%
Phát Bắn Đơn Giản
51.3%59.9%
Vị Máu
49.1%2.7%
Tác Động Bất Chợt
41.1%0.7%
Giác Quan Thứ Sáu
50.6%5.2%
Ký Ức Kinh Hoàng
51.2%54.2%
Cắm Mắt Sâu
50.5%4.0%
Thợ Săn Kho Báu
45.9%1.2%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
50.8%47.5%
Thợ Săn Tối Thượng
52.4%14.6%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
51.0%11.9%
Dải Băng Năng Lượng
51.5%42.4%
Áo Choàng Mây
40.0%0.5%
Thăng Tiến Sức Mạnh
51.9%4.1%
Mau Lẹ
51.0%3.6%
Tập Trung Tuyệt Đối
51.5%44.2%
Thiêu Rụi
50.3%7.3%
Thủy Thượng Phiêu
44.0%0.3%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.8%5.9%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
51.5%85.0%
Attack Speed
45.6%5.6%
Ability Haste
54.1%9.4%
Adaptive Force
51.6%86.8%
Move Speed
50.8%12.1%
Health Scaling
44.1%1.1%
Health
50.5%15.4%
Tenacity and Slow Resist
51.1%5.3%
Health Scaling
51.6%79.3%
Tỷ lệ thắng
58.2%▲ 2.9
Tỷ lệ chọn
0.3%
Tỷ lệ cấm
0.7%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc