Glasck
Annie
Annie

Annie

VS
?
MageSupport
Hỏa Cuồng
Hỏa Cầu
Thiêu Cháy
Khiên Lửa
Triệu Hồi: Tibbers
Tỷ lệ thắng52.7%
Trận đấu2,740
CS / phút5.98Nhóm cuối 26%
Vàng phút 15-246Nhóm cuối 41%
Sát thương / phút913Top 14%
#0/49

Annie so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-246Nhóm cuối 41%
Chênh lệch XP phút 15-93Top 45%
CS mỗi phút5.98Nhóm cuối 26%
Mảnh giáp trụ8.4Nhóm cuối 29%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.5 %Top 25%
Tham gia hạ gục37.1 %Top 28%
Solo kill3.06Top 29%
Số lần chết7.1Nhóm cuối 38%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.81Top 22%
Mắt phút 154.5Top 37%

Đầu trận

Cấp 21:43-1 giây so với trung bình
Cấp 32:13-2 giây so với trung bình
Cấp 65:37+4 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-73 / -30 XP
14 phút
-199 / -67 XP
15 phút
-246 / -93 XP

Sát thương

9%vật lý
Vật lý9 %TB 66%
Phép86 %TB 27%
Chuẩn5 %TB 7%
Lên tướng / phút913Top 14%
Tỷ lệ trong đội23.5 %Top 25%
Giảm thiểu / phút493Nhóm cuối 22%

Theo elo

53.9
Iron
55.4
Bronze
54.4
Silver
55.6
Gold
52.6
Platinum
49.8
Emerald
50.4
Diamond
50.6
Master
63.6
Grandmaster

Theo khu vực

52.7% mọi khu vực
JP70.4 %
TW61.5 %
VN55.6 %
KR54.7 %
LAN53.9 %
TR53.1 %
NA52.4 %
EUNE52.4 %
EUW51.6 %
BR51.4 %
OCE51.3 %
SG50.9 %
LAS50.0 %
RU48.7 %
ME36.4 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc