Glasck
Ashe
Ashe

Ashe

VS
?
MarksmanSupport
Băng Tiễn
Chú Tâm Tiễn
Tán Xạ Tiễn
Ưng Tiễn
Đại Băng Tiễn
Tỷ lệ thắng45.6%
Trận đấu7,283
CS / phút5.60Nhóm cuối 23%
Vàng phút 15-635Nhóm cuối 15%
Sát thương / phút764Nhóm cuối 22%
#0/44

Ashe so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-635Nhóm cuối 15%
Chênh lệch XP phút 15-363Nhóm cuối 26%
CS mỗi phút5.60Nhóm cuối 23%
Mảnh giáp trụ7.5Nhóm cuối 21%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội20.2 %Nhóm cuối 21%
Tham gia hạ gục41.8 %Top 48%
Solo kill1.29Nhóm cuối 11%
Số lần chết6.5Top 36%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.78Top 8%
Mắt phút 153.9Nhóm cuối 13%

Đầu trận

Cấp 21:31-1 giây so với trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:28+5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-369 / -215 XP
14 phút
-576 / -328 XP
15 phút
-635 / -363 XP

Sát thương

79%vật lý
Vật lý79 %TB 32%
Phép12 %TB 62%
Chuẩn9 %TB 6%
Lên tướng / phút764Nhóm cuối 22%
Tỷ lệ trong đội20.2 %Nhóm cuối 21%
Giảm thiểu / phút333Nhóm cuối 3%

Theo elo

41.6
Iron
44.1
Bronze
45.7
Silver
46.8
Gold
45.9
Platinum
47.5
Emerald
47.4
Diamond
50.0
Master

Theo khu vực

45.6% mọi khu vực
ME58.5 %
RU53.6 %
EUNE50.6 %
SG49.7 %
TR48.7 %
TW47.4 %
KR46.4 %
EUW46.3 %
BR46.2 %
JP46.1 %
NA44.6 %
LAS43.0 %
VN40.4 %
LAN39.9 %
OCE36.2 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc