Glasck
Ashe
Ashe

Ashe

VS
?
MarksmanSupport
Băng Tiễn
Chú Tâm Tiễn
Tán Xạ Tiễn
Ưng Tiễn
Đại Băng Tiễn
Tỷ lệ thắng45.5%
Trận đấu7,890
CS / phút6.04Nhóm cuối 29%
Vàng phút 15-418Nhóm cuối 28%
Sát thương / phút734Nhóm cuối 19%
#0/49

Ashe so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-418Nhóm cuối 28%
Chênh lệch XP phút 15-575Nhóm cuối 21%
CS mỗi phút6.04Nhóm cuối 29%
Mảnh giáp trụ9.1Nhóm cuối 49%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội19.6 %Nhóm cuối 18%
Tham gia hạ gục34.4 %Nhóm cuối 34%
Solo kill2.17Nhóm cuối 31%
Số lần chết7.9Nhóm cuối 13%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.86Top 6%
Mắt phút 154.3Nhóm cuối 41%

Đầu trận

Cấp 21:40-3 giây so với trung bình
Cấp 32:11-3 giây so với trung bình
Cấp 65:40+7 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-142 / -193 XP
14 phút
-351 / -503 XP
15 phút
-418 / -575 XP

Sát thương

85%vật lý
Vật lý85 %TB 66%
Phép4 %TB 27%
Chuẩn11 %TB 7%
Lên tướng / phút734Nhóm cuối 19%
Tỷ lệ trong đội19.6 %Nhóm cuối 18%
Giảm thiểu / phút420Nhóm cuối 6%

Theo elo

41.9
Iron
44.7
Bronze
46.9
Silver
44.7
Gold
45.9
Platinum
48.5
Emerald
50.0
Diamond
47.6
Master

Theo khu vực

45.6% mọi khu vực
ME62.5 %
JP52.1 %
OCE49.6 %
SG48.5 %
VN47.0 %
TR46.5 %
EUW46.3 %
KR45.5 %
NA45.2 %
LAS44.9 %
BR44.5 %
RU44.4 %
LAN43.3 %
EUNE42.5 %
TW42.4 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc