Glasck
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

VS
?
TankSupport
Lá Chắn Năng Lượng
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Tăng Tốc
Đấm Móc
Trường Điện Từ
Tỷ lệ thắng51.1%
Trận đấu244,603
CS / phút0.98Nhóm cuối 5%
Vàng phút 15-224Nhóm cuối 7%
Sát thương / phút351Nhóm cuối 9%
A#5/43

Blitzcrank so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-224Nhóm cuối 7%
Chênh lệch XP phút 15-97Nhóm cuối 40%
CS mỗi phút0.98Nhóm cuối 5%
Mảnh giáp trụ5.9Nhóm cuối 26%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội9.6 %Nhóm cuối 9%
Tham gia hạ gục49.2 %Top 23%
Solo kill0.26Nhóm cuối 12%
Số lần chết6.8Top 13%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.29Top 33%
Mắt phút 1510.0Top 39%

Đầu trận

Cấp 21:52+1 giây so với trung bình
Cấp 32:55+2 giây so với trung bình
Cấp 68:54+14 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-132 / -62 XP
14 phút
-202 / -84 XP
15 phút
-224 / -97 XP

Sát thương

29%vật lý
Vật lý29 %TB 24%
Phép53 %TB 65%
Chuẩn18 %TB 11%
Lên tướng / phút351Nhóm cuối 9%
Tỷ lệ trong đội9.6 %Nhóm cuối 9%
Giảm thiểu / phút946Top 22%

Theo elo

+3 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
46.5
Iron
49.5
Bronze
50.4
Silver
51.3
Gold
51.3
Platinum
52.2
Emerald
53.7
Diamond
52.5
Master
56.3
Grandmaster
49.1
Challenger

Theo khu vực

51.1% mọi khu vực
TW51.9 %
KR51.8 %
RU51.8 %
VN51.8 %
JP51.6 %
EUW50.9 %
BR50.9 %
NA50.8 %
LAS50.8 %
SG50.7 %
EUNE50.5 %
LAN50.4 %
OCE50.4 %
TR50.0 %
ME49.6 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc