Glasck
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

VS
?
TankMage
Thú Ăn Thịt
Rạn Nứt
Tiếng Gầm Hoang Dã
Phóng Gai
Xơi Tái
Tỷ lệ thắng51.0%
Trận đấu20,997
CS / phút6.19Top 49%
Vàng phút 15-160Nhóm cuối 45%
Sát thương / phút843Nhóm cuối 42%
#0/44

Cho'Gath so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-160Nhóm cuối 45%
Chênh lệch XP phút 15-2Top 32%
CS mỗi phút6.19Top 49%
Mảnh giáp trụ8.9Top 39%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội21.9 %Nhóm cuối 36%
Tham gia hạ gục41.3 %Nhóm cuối 44%
Solo kill2.44Top 49%
Số lần chết6.3Top 28%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.74Top 22%
Mắt phút 154.5Top 32%

Đầu trận

Cấp 21:33+1 giây so với trung bình
Cấp 32:07+1 giây so với trung bình
Cấp 65:25+2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-83 / -6 XP
14 phút
-146 / -3 XP
15 phút
-160 / -2 XP

Sát thương

14%vật lý
Vật lý14 %TB 32%
Phép71 %TB 62%
Chuẩn15 %TB 6%
Lên tướng / phút843Nhóm cuối 42%
Tỷ lệ trong đội21.9 %Nhóm cuối 36%
Giảm thiểu / phút1377Top 14%

Theo elo

+15 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
43.4
Iron
52.0
Bronze
50.8
Silver
50.8
Gold
50.7
Platinum
51.4
Emerald
52.0
Diamond
52.8
Master
48.6
Grandmaster
58.0
Challenger

Theo khu vực

51.0% mọi khu vực
RU53.3 %
SG52.9 %
LAN52.9 %
JP52.6 %
EUNE52.4 %
VN51.7 %
LAS51.7 %
TW51.1 %
NA50.8 %
EUW50.5 %
BR50.5 %
KR50.1 %
TR49.8 %
OCE48.6 %
ME43.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc