Glasck
Corki
Corki

Corki

VS
?
MarksmanMage
Đạn Hextech
Bom Phốt-pho
Thảm Lửa
Súng Máy
Tên Lửa Định Hướng
Tỷ lệ thắng43.7%
Trận đấu8,157
CS / phút7.31Top 6%
Vàng phút 15+157Top 20%
Sát thương / phút940Top 18%
#0/44

Corki so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+157Top 20%
Chênh lệch XP phút 15-73Top 43%
CS mỗi phút7.31Top 6%
Mảnh giáp trụ9.4Top 30%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.7 %Top 13%
Tham gia hạ gục39.6 %Nhóm cuối 28%
Solo kill2.58Top 42%
Số lần chết7.2Nhóm cuối 30%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.71Top 36%
Mắt phút 154.5Top 32%

Đầu trận

Cấp 21:30-3 giây so với trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:23+1 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+109 / +6 XP
14 phút
+144 / -48 XP
15 phút
+157 / -73 XP

Sát thương

61%vật lý
Vật lý61 %TB 32%
Phép27 %TB 62%
Chuẩn12 %TB 6%
Lên tướng / phút940Top 18%
Tỷ lệ trong đội24.7 %Top 13%
Giảm thiểu / phút524Nhóm cuối 37%

Theo elo

-6 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
42.7
Iron
45.0
Bronze
44.2
Silver
43.6
Gold
43.8
Platinum
42.4
Emerald
44.4
Diamond
42.9
Master
45.1
Grandmaster
37.1
Challenger

Theo khu vực

43.7% mọi khu vực
ME52.1 %
SG51.9 %
RU50.8 %
TW49.3 %
BR49.1 %
NA47.9 %
VN44.5 %
EUW43.3 %
LAN43.2 %
KR42.1 %
LAS41.5 %
TR41.2 %
EUNE40.1 %
JP38.0 %
OCE37.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc