Glasck
Corki
Corki

Corki

VS
?
MarksmanMage
Đạn Hextech
Bom Phốt-pho
Thảm Lửa
Súng Máy
Tên Lửa Định Hướng
Tỷ lệ thắng44.9%
Trận đấu8,920
CS / phút7.29Top 8%
Vàng phút 15+226Top 15%
Sát thương / phút938Top 8%
#0/49

Corki so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+226Top 15%
Chênh lệch XP phút 15-59Top 40%
CS mỗi phút7.29Top 8%
Mảnh giáp trụ9.8Top 28%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội25.2 %Top 2%
Tham gia hạ gục35.0 %Nhóm cuối 44%
Solo kill3.17Top 24%
Số lần chết7.5Nhóm cuối 24%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.80Top 27%
Mắt phút 154.5Top 39%

Đầu trận

Cấp 21:39-4 giây so với trung bình
Cấp 32:11-3 giây so với trung bình
Cấp 65:33ngang trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+206 / +43 XP
14 phút
+216 / -26 XP
15 phút
+226 / -59 XP

Sát thương

60%vật lý
Vật lý60 %TB 66%
Phép28 %TB 27%
Chuẩn12 %TB 7%
Lên tướng / phút938Top 8%
Tỷ lệ trong đội25.2 %Top 2%
Giảm thiểu / phút533Nhóm cuối 30%

Theo elo

+10 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
40.7
Iron
44.0
Bronze
43.9
Silver
45.0
Gold
46.3
Platinum
43.4
Emerald
47.2
Diamond
43.5
Master
45.3
Grandmaster
51.1
Challenger

Theo khu vực

45.0% mọi khu vực
EUW49.2 %
LAS48.5 %
EUNE47.0 %
TW47.0 %
TR45.9 %
KR45.4 %
OCE45.0 %
LAN42.9 %
SG41.9 %
BR41.5 %
NA41.4 %
JP40.6 %
VN39.5 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc