Glasck
Diana
Diana

Diana

VS
?
FighterAssassin
Gươm Ánh Trăng
Trăng Lưỡi Liềm
Thác Bạc
Trăng Non
Trăng Mờ
Tỷ lệ thắng50.7%
Trận đấu126,071
CS / phút6.16Nhóm cuối 49%
Vàng phút 15+406Top 5%
Sát thương / phút925Top 24%
C#17/44

Diana so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+406Top 5%
Chênh lệch XP phút 15+188Top 8%
CS mỗi phút6.16Nhóm cuối 49%
Mảnh giáp trụ9.6Top 24%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.6 %Top 15%
Tham gia hạ gục43.1 %Top 32%
Solo kill3.60Top 8%
Số lần chết7.3Nhóm cuối 24%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.79Top 5%
Mắt phút 154.8Top 15%

Đầu trận

Cấp 21:32ngang trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:21-2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+263 / +162 XP
14 phút
+376 / +182 XP
15 phút
+406 / +188 XP

Sát thương

11%vật lý
Vật lý11 %TB 32%
Phép83 %TB 62%
Chuẩn6 %TB 6%
Lên tướng / phút925Top 24%
Tỷ lệ trong đội24.6 %Top 15%
Giảm thiểu / phút905Top 34%

Theo elo

+9 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
45.5
Iron
50.0
Bronze
50.2
Silver
51.0
Gold
51.5
Platinum
51.5
Emerald
52.5
Diamond
49.7
Master
51.4
Grandmaster
54.3
Challenger

Theo khu vực

50.6% mọi khu vực
TW52.3 %
SG52.2 %
ME52.0 %
OCE51.7 %
BR51.6 %
VN51.1 %
KR51.0 %
JP50.5 %
LAS50.5 %
LAN50.4 %
RU50.4 %
TR50.4 %
NA50.3 %
EUNE50.1 %
EUW49.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc