Glasck
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

VS
?
MageSupport
Bù Nhìn Vô Hại
Khiếp Hãi
Bội Thu
Gặt
Bão Quạ
Tỷ lệ thắng50.3%
Trận đấu25,687
Tỷ lệ chọn2.0%
Tỷ lệ cấm0.9%
Clear trung bình3:15
Clear tốt nhất2:51
Kỷ lục2:24
Top 5%2:40
C#25/46

Sốc Điện, Phát Bắn Đơn Giản, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Bậc Thầy Nguyên Tố, Thăng Tiến Sức Mạnh, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

50.0%9,131 trận
Sốc Điện
Phát Bắn Đơn Giản
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tối Thượng
Bậc Thầy Nguyên Tố
Thăng Tiến Sức Mạnh
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
50.3%25,430 trận

Trang bị khởi đầu

51.8%9,010 trận
Linh Hồn Phong Hồ

Giày

51.7%1,610 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

51.4%1,664 trận
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai

Thứ tự kỹ năng

50.3%25,687 trận
Bội Thu
W
Khiếp Hãi
Q
Gặt
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Khiếp Hãi
Q
Q
Q
Q
Q
Bội Thu
W
W
W
W
W
Gặt
E
E
E
E
E
Bão Quạ
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
99.0%25,430 trận
50.3%
SummonerHaste
SummonerSmite
0.4%103 trận
51.5%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Phong Hồ
35.1%9,010 trận
51.8%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
22.4%5,760 trận
48.9%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
19.0%4,884 trận
52.2%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
96.8%1,610 trận
51.7%
Giày Khai Sáng Ionia
0.8%14 trận
42.9%
Giày Thủy Ngân
0.2%3 trận
66.7%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
52.2%316
Hỏa Khuẩn
51.5%99

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
50.3%54.3%
Thu Thập Hắc Ám
49.3%26.7%
Mưa Kiếm
50.0%0.1%
Phát Bắn Đơn Giản
49.7%71.0%
Vị Máu
51.6%0.6%
Tác Động Bất Chợt
51.9%9.5%
Giác Quan Thứ Sáu
51.7%7.9%
Ký Ức Kinh Hoàng
49.8%73.2%
Cắm Mắt Sâu
-
Thợ Săn Kho Báu
50.0%0.3%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
43.7%0.3%
Thợ Săn Tối Thượng
50.0%80.5%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
50.5%58.2%
Dải Băng Năng Lượng
47.5%0.2%
Áo Choàng Mây
48.3%0.6%
Thăng Tiến Sức Mạnh
50.2%44.3%
Mau Lẹ
59.1%0.8%
Tập Trung Tuyệt Đối
51.4%11.9%
Thiêu Rụi
48.9%1.0%
Thủy Thượng Phiêu
54.1%0.6%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.5%5.0%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.2%95.5%
Attack Speed
52.9%1.0%
Ability Haste
53.8%3.6%
Adaptive Force
50.3%97.7%
Move Speed
53.1%1.9%
Health Scaling
43.5%0.5%
Health
51.7%14.1%
Tenacity and Slow Resist
52.4%3.4%
Health Scaling
50.0%82.6%
Tỷ lệ thắng
50.5%▼ 0.4
Tỷ lệ chọn
2.0%
Tỷ lệ cấm
1.1%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc