Glasck
Ivern
Ivern

Ivern

VS
?
SupportMage
Người Bạn Của Rừng Già
Rễ Rắc Rối
Kiến Tạo Bụi
Hạt Hư Hỏng
Daisy!
Tỷ lệ thắng49.7%
Trận đấu19,637
Tỷ lệ chọn0.8%
Tỷ lệ cấm0.3%
Clear trung bình2:50
Clear tốt nhất2:37
Kỷ lục2:09
Top 5%2:22
#0/46

Triệu Hồi Aery, Áo Choàng Mây, Thăng Tiến Sức Mạnh, Thủy Thượng Phiêu, Hoàn Tiền, Thấu Thị Vũ Trụ, Dây Chuyền Chuộc Tội, Bùa Nguyệt Thạch, Lư Hương Sôi Sục

Ngọc

49.6%8,151 trận
Triệu Hồi Aery
Áo Choàng Mây
Thăng Tiến Sức Mạnh
Thủy Thượng Phiêu
Hoàn Tiền
Thấu Thị Vũ Trụ
Ability Haste
Move Speed
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.8%18,801 trận

Trang bị khởi đầu

49.7%8,150 trận
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu

Giày

51.1%2,757 trận
Giày Khai Sáng Ionia

Build Path

51.5%2,910 trận
Dây Chuyền Chuộc Tội
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Lõi Bình Minh
Vương Miện Shurelya
Trượng Lưu Thủy
Vọng Âm Helia

Thứ tự kỹ năng

49.7%19,637 trận
Hạt Hư Hỏng
E
Rễ Rắc Rối
Q
Kiến Tạo Bụi
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Rễ Rắc Rối
Q
Q
Q
Q
Q
Kiến Tạo Bụi
W
W
W
W
W
Hạt Hư Hỏng
E
E
E
E
E
Daisy!
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
95.7%18,801 trận
49.8%
SummonerSmite
SummonerTeleport
1.8%353 trận
44.8%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
41.5%8,150 trận
49.7%
Linh Hồn Phong Hồ
39.2%7,689 trận
50.8%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
5.8%1,143 trận
50.0%

Build chính

Giày

Giày Khai Sáng Ionia
94.7%2,757 trận
51.1%
Giày Bạc
3.4%100 trận
58.0%
Giày Thép Gai
0.3%9 trận
55.5%

Trang bị tình huống

Vương Miện Shurelya
54.5%582
Trượng Lưu Thủy
60.7%351
Vọng Âm Helia
57.9%190
Sách Chiêu Hồn Mejai
77.9%190

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
49.9%70.5%
Thiên Thạch Bí Ẩn
40.2%0.4%
Xung Kích Bão Tố
45.8%0.1%
Lửa Tử Thần
53.5%1.0%
Bậc Thầy Nguyên Tố
52.9%6.3%
Dải Băng Năng Lượng
46.5%1.4%
Áo Choàng Mây
49.7%64.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.5%67.8%
Mau Lẹ
56.8%4.0%
Tập Trung Tuyệt Đối
42.1%0.3%
Thiêu Rụi
46.5%1.1%
Thủy Thượng Phiêu
49.6%63.6%
Cuồng Phong Tích Tụ
53.0%7.3%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
53.2%0.5%
Bước Chân Màu Nhiệm
50.8%1.2%
Hoàn Tiền
50.1%52.8%
Thuốc Thần Nhân Ba
41.4%1.2%
Thuốc Thời Gian
40.0%0.0%
Giao Hàng Bánh Quy
41.2%0.2%
Thấu Thị Vũ Trụ
50.1%54.5%
Vận Tốc Tiếp Cận
43.5%0.4%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
50.0%0.1%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
49.7%3.7%
Attack Speed
46.2%5.7%
Ability Haste
49.9%90.7%
Adaptive Force
48.1%20.7%
Move Speed
50.1%78.6%
Health Scaling
50.3%0.8%
Health
49.0%5.3%
Tenacity and Slow Resist
48.6%4.2%
Health Scaling
49.8%90.5%
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
1.7%▲ 0.3
Tỷ lệ cấm
0.8%▲ 0.2

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc