Glasck
Fizz
Fizz

Fizz

VS
?
AssassinFighter
Chiến Binh Lanh Lợi
Đâm Lao
Đinh Ba Hải Thạch
Tung Tăng / Nhảy Múa
Triệu Hồi Thủy Quái
Tỷ lệ thắng51.9%
Trận đấu220,799
CS / phút5.94Nhóm cuối 36%
Vàng phút 15+308Top 11%
Sát thương / phút871Top 47%
A#1/44

Fizz so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+308Top 11%
Chênh lệch XP phút 15-11Top 33%
CS mỗi phút5.94Nhóm cuối 36%
Mảnh giáp trụ9.1Top 34%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội22.9 %Top 47%
Tham gia hạ gục43.6 %Top 24%
Solo kill3.69Top 6%
Số lần chết6.8Top 49%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.77Top 11%
Mắt phút 155.1Top 10%

Đầu trận

Cấp 21:34+2 giây so với trung bình
Cấp 32:07+1 giây so với trung bình
Cấp 65:29+6 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+169 / -34 XP
14 phút
+272 / -27 XP
15 phút
+308 / -11 XP

Sát thương

14%vật lý
Vật lý14 %TB 32%
Phép80 %TB 62%
Chuẩn6 %TB 6%
Lên tướng / phút871Top 47%
Tỷ lệ trong đội22.9 %Top 47%
Giảm thiểu / phút471Nhóm cuối 28%

Theo elo

+14 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
45.8
Iron
51.5
Bronze
51.9
Silver
52.0
Gold
52.5
Platinum
52.6
Emerald
52.4
Diamond
52.2
Master
53.7
Grandmaster
60.3
Challenger

Theo khu vực

51.9% mọi khu vực
RU53.8 %
KR52.3 %
LAS52.2 %
SG52.1 %
VN52.0 %
LAN51.9 %
NA51.9 %
BR51.9 %
TR51.8 %
EUW51.8 %
TW51.7 %
ME51.5 %
EUNE51.4 %
OCE51.3 %
JP50.9 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc