
Garen
VS
?
FighterTank
Tỷ lệ thắng41.7%
Trận đấu2,048
CS / phút3.26Top 5%
Vàng phút 15-22Nhóm cuối 32%
Sát thương / phút536Nhóm cuối 27%
#0/43

Garen so với 172 tướng cùng vị trí
Mỗi chấm là một tướng, càng về bên phải càng tốtĐi đường
Chênh lệch vàng phút 15-22Nhóm cuối 32%
Chênh lệch XP phút 15-128Nhóm cuối 30%
CS mỗi phút3.26Top 5%
Mảnh giáp trụ8.3Top 4%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội14.0 %Nhóm cuối 26%
Tham gia hạ gục37.3 %Nhóm cuối 2%
Solo kill1.06Top 26%
Số lần chết8.0Top 47%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút1.82Nhóm cuối 9%
Mắt phút 158.6Nhóm cuối 9%

Đầu trận
Cấp 21:57+6 giây so với trung bình
Cấp 33:03+9 giây so với trung bình
Cấp 68:39-1 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-64 / -106 XP
14 phút
-40 / -125 XP
15 phút
-22 / -128 XP

Sát thương
Vật lý88 %TB 24%
Phép1 %TB 65%
Chuẩn11 %TB 11%
Lên tướng / phút536Nhóm cuối 27%
Tỷ lệ trong đội14.0 %Nhóm cuối 26%
Giảm thiểu / phút1159Top 8%

Theo elo
35.3
42.5
42.6
46.9
43.2
38.8
28.6

Theo khu vực
41.6% mọi khu vựcGlasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc