
Gnar
VS
?
FighterTank
Tỷ lệ thắng47.3%
Trận đấu1,280
CS / phút5.97Nhóm cuối 40%
Vàng phút 15-35Top 41%
Sát thương / phút813Nhóm cuối 34%
#0/44

Gnar so với 171 tướng cùng vị trí
Mỗi chấm là một tướng, càng về bên phải càng tốtĐi đường
Chênh lệch vàng phút 15-35Top 41%
Chênh lệch XP phút 15+26Top 28%
CS mỗi phút5.97Nhóm cuối 40%
Mảnh giáp trụ9.5Top 25%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội21.6 %Nhóm cuối 34%
Tham gia hạ gục38.7 %Nhóm cuối 16%
Solo kill2.32Nhóm cuối 46%
Số lần chết6.8Nhóm cuối 49%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.67Nhóm cuối 40%
Mắt phút 154.0Nhóm cuối 20%

Đầu trận
Cấp 21:31-1 giây so với trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:23ngang trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-2 / +53 XP
14 phút
-34 / +27 XP
15 phút
-35 / +26 XP

Sát thương
Vật lý84 %TB 32%
Phép10 %TB 62%
Chuẩn6 %TB 6%
Lên tướng / phút813Nhóm cuối 34%
Tỷ lệ trong đội21.6 %Nhóm cuối 34%
Giảm thiểu / phút978Top 31%

Theo elo
44.9
44.7
49.8
47.4
46.5
44.8
50.0
59.6

Theo khu vực
47.4% mọi khu vựcGlasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc