Glasck
Gragas
Gragas

Gragas

VS
?
FighterMage
Giờ Khuyến Mãi
Lăn Thùng Rượu
Say Quá Hóa Cuồng
Lăn Bụng
Thùng Rượu Nổ
Tỷ lệ thắng51.4%
Trận đấu11,033
Tỷ lệ chọn0.4%
Tỷ lệ cấm0.4%
Quest11:48
#0/44

Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Dải Băng Năng Lượng, Thiêu Rụi, Kiếm Tai Ương, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Mũ Phù Thủy Rabadon

Ngọc

50.3%2,327 trận
Sốc Điện
Tác Động Bất Chợt
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tối Thượng
Dải Băng Năng Lượng
Thiêu Rụi
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
51.5%7,128 trận

Trang bị khởi đầu

51.5%9,050 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

57.5%1,302 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

56.9%1,471 trận
Kiếm Tai Ương
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Bão Tố
Trượng Hư Vô
Đồng Hồ Cát Zhonya

Thứ tự kỹ năng

51.4%11,033 trận
Lăn Thùng Rượu
Q
Lăn Bụng
E
Say Quá Hóa Cuồng
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Lăn Thùng Rượu
Q
Q
Q
Q
Q
Say Quá Hóa Cuồng
W
W
W
W
W
Lăn Bụng
E
E
E
E
E
Thùng Rượu Nổ
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
64.6%7,128 trận
51.5%
SummonerFlash
SummonerTeleport
34.0%3,756 trận
51.2%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
82.0%9,050 trận
51.5%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
6.8%749 trận
53.8%
Bình Máu2
Nước Mắt Nữ Thần
4.1%456 trận
46.9%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
88.5%1,302 trận
57.5%
Giày Khai Sáng Ionia
6.2%91 trận
50.5%
Giày Thủy Ngân
2.9%42 trận
50.0%

Trang bị tình huống

Quyền Trượng Bão Tố
56.0%184
Trượng Hư Vô
53.6%140
Đồng Hồ Cát Zhonya
57.4%61
Đai Tên Lửa Hextech
55.9%34

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
50.6%32.9%
Thu Thập Hắc Ám
57.1%1.0%
Mưa Kiếm
66.7%0.0%
Phát Bắn Đơn Giản
48.0%1.1%
Vị Máu
45.0%0.5%
Tác Động Bất Chợt
51.0%32.3%
Giác Quan Thứ Sáu
50.1%3.1%
Ký Ức Kinh Hoàng
50.8%29.4%
Cắm Mắt Sâu
53.2%1.4%
Thợ Săn Kho Báu
55.1%2.5%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
45.3%1.5%
Thợ Săn Tối Thượng
50.8%30.0%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
43.9%0.7%
Dải Băng Năng Lượng
51.3%29.3%
Áo Choàng Mây
46.1%0.3%
Thăng Tiến Sức Mạnh
53.5%4.3%
Mau Lẹ
70.0%0.2%
Tập Trung Tuyệt Đối
37.4%0.9%
Thiêu Rụi
50.8%26.2%
Thủy Thượng Phiêu
40.0%0.1%
Cuồng Phong Tích Tụ
49.1%2.7%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.9%82.1%
Attack Speed
50.4%2.5%
Ability Haste
54.0%15.4%
Adaptive Force
51.3%96.3%
Move Speed
51.2%2.3%
Health Scaling
52.6%1.4%
Health
53.1%11.2%
Tenacity and Slow Resist
54.5%4.3%
Health Scaling
51.0%84.5%
Tỷ lệ thắng
56.7%▲ 1.1
Tỷ lệ chọn
0.4%
Tỷ lệ cấm
0.5%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc