Glasck
Gragas
Gragas

Gragas

VS
?
FighterMage
Giờ Khuyến Mãi
Lăn Thùng Rượu
Say Quá Hóa Cuồng
Lăn Bụng
Thùng Rượu Nổ
Tỷ lệ thắng49.3%
Trận đấu55,950
CS / phút6.19Nhóm cuối 38%
Vàng phút 15-193Nhóm cuối 47%
Sát thương / phút767Nhóm cuối 28%
D#41/49

Gragas so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-193Nhóm cuối 47%
Chênh lệch XP phút 15+74Top 28%
CS mỗi phút6.19Nhóm cuối 38%
Mảnh giáp trụ9.2Top 49%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội20.6 %Nhóm cuối 27%
Tham gia hạ gục34.1 %Nhóm cuối 31%
Solo kill1.96Nhóm cuối 21%
Số lần chết5.6Top 8%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.78Top 47%
Mắt phút 154.5Top 44%

Đầu trận

Cấp 21:46+3 giây so với trung bình
Cấp 32:16+2 giây so với trung bình
Cấp 65:31-2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-160 / +6 XP
14 phút
-167 / +75 XP
15 phút
-193 / +74 XP

Sát thương

10%vật lý
Vật lý10 %TB 66%
Phép85 %TB 27%
Chuẩn5 %TB 7%
Lên tướng / phút767Nhóm cuối 28%
Tỷ lệ trong đội20.6 %Nhóm cuối 27%
Giảm thiểu / phút1018Top 34%

Theo elo

+17 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
39.8
Iron
44.5
Bronze
45.6
Silver
47.6
Gold
48.5
Platinum
51.0
Emerald
52.3
Diamond
53.5
Master
51.8
Grandmaster
57.1
Challenger

Theo khu vực

49.2% mọi khu vực
VN50.5 %
TR50.1 %
EUNE50.0 %
NA50.0 %
LAN49.5 %
KR49.1 %
BR49.0 %
OCE48.9 %
ME48.8 %
EUW48.8 %
JP48.7 %
TW48.6 %
LAS48.5 %
SG48.4 %
RU45.3 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc