Glasck
Gwen
Gwen

Gwen

VS
?
Fighter
Ngàn Nhát Cắt
Xoẹt Xoẹt!
Sương Lam Bất Bại
Xén Xén
Xe Chỉ Luồn Kim
Tỷ lệ thắng52.8%
Trận đấu15,694
CS / phút6.65Top 28%
Vàng phút 15-229Nhóm cuối 38%
Sát thương / phút899Top 36%
#0/44

Gwen so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-229Nhóm cuối 38%
Chênh lệch XP phút 15-373Nhóm cuối 25%
CS mỗi phút6.65Top 28%
Mảnh giáp trụ12.1Top 4%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.7 %Top 31%
Tham gia hạ gục37.8 %Nhóm cuối 9%
Solo kill2.39Nhóm cuối 49%
Số lần chết6.4Top 32%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.67Nhóm cuối 37%
Mắt phút 154.0Nhóm cuối 24%

Đầu trận

Cấp 21:34+2 giây so với trung bình
Cấp 32:07+1 giây so với trung bình
Cấp 65:27+4 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-233 / -223 XP
14 phút
-235 / -358 XP
15 phút
-229 / -373 XP

Sát thương

14%vật lý
Vật lý14 %TB 32%
Phép58 %TB 62%
Chuẩn28 %TB 6%
Lên tướng / phút899Top 36%
Tỷ lệ trong đội23.7 %Top 31%
Giảm thiểu / phút770Top 39%

Theo elo

44.2
Iron
53.0
Bronze
53.4
Silver
53.0
Gold
53.0
Platinum
54.0
Emerald
53.6
Diamond
51.9
Master
56.3
Grandmaster

Theo khu vực

52.8% mọi khu vực
VN56.4 %
LAS55.4 %
RU54.6 %
BR54.0 %
KR53.1 %
TW52.9 %
EUW52.4 %
LAN52.1 %
NA51.3 %
EUNE50.7 %
OCE50.5 %
TR50.0 %
ME50.0 %
JP49.8 %
SG45.1 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc