Glasck
Janna
Janna

Janna

VS
?
SupportMage
Thuận Gió
Gió Lốc
Gió Tây
Mắt Bão
Gió Mùa
Tỷ lệ thắng51.4%
Trận đấu89,073
Tỷ lệ chọn4.7%
Tỷ lệ cấm0.6%
Quest7:34
B#11/44

Triệu Hồi Aery, Dải Băng Năng Lượng, Mau Lẹ, Cuồng Phong Tích Tụ, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Tiếp Sức, Bùa Nguyệt Thạch, Dây Chuyền Chuộc Tội

Ngọc

51.8%36,060 trận
Triệu Hồi Aery
Dải Băng Năng Lượng
Mau Lẹ
Cuồng Phong Tích Tụ
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Tiếp Sức
Adaptive Force
Move Speed
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
51.8%70,046 trận

Trang bị khởi đầu

51.4%82,618 trận
Bình Máu
2

Giày

58.1%3,096 trận
Giày Bạc

Build Path

57.7%3,562 trận
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Shurelya
Sách Chiêu Hồn Mejai
Lõi Bình Minh
Trát Lệnh Đế Vương
Chuông Bảo Hộ Mikael

Thứ tự kỹ năng

51.4%89,074 trận
Gió Tây
W
Mắt Bão
E
Gió Lốc
Q
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Gió Lốc
Q
Q
Q
Q
Q
Gió Tây
W
W
W
W
W
Mắt Bão
E
E
E
E
E
Gió Mùa
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerHeal
78.6%70,046 trận
51.8%
SummonerExhaust
SummonerFlash
14.6%12,979 trận
49.9%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
92.8%82,618 trận
51.4%
Mắt Kiểm Soát
2.3%2,080 trận
50.0%
Bình Máu
1.6%1,452 trận
51.2%

Build chính

Giày

Giày Bạc
86.9%3,096 trận
58.1%
Giày Khai Sáng Ionia
11.7%416 trận
57.0%
Giày Thủy Ngân
0.3%12 trận
33.3%

Trang bị tình huống

Sách Chiêu Hồn Mejai
73.7%76

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
51.7%81.5%
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.8%13.7%
Xung Kích Bão Tố
50.0%0.0%
Lửa Tử Thần
45.8%0.3%
Bậc Thầy Nguyên Tố
49.6%5.2%
Dải Băng Năng Lượng
51.6%88.6%
Áo Choàng Mây
48.9%1.8%
Thăng Tiến Sức Mạnh
50.6%5.9%
Mau Lẹ
51.5%89.1%
Tập Trung Tuyệt Đối
47.1%0.5%
Thiêu Rụi
51.1%37.6%
Thủy Thượng Phiêu
51.6%2.5%
Cuồng Phong Tích Tụ
51.6%55.5%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
48.3%0.1%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
51.7%55.0%
Nện Khiên
55.1%0.2%
Kiểm Soát Điều Kiện
55.2%0.4%
Ngọn Gió Thứ Hai
47.7%0.5%
Giáp Cốt
50.7%4.7%
Lan Tràn
42.8%0.2%
Tiếp Sức
51.7%59.7%
Kiên Cường
42.7%0.1%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
51.3%77.8%
Attack Speed
52.4%5.3%
Ability Haste
51.4%16.9%
Adaptive Force
49.8%24.0%
Move Speed
51.9%75.3%
Health Scaling
51.4%0.8%
Health
52.1%19.4%
Tenacity and Slow Resist
49.1%3.8%
Health Scaling
51.3%76.8%
Tỷ lệ thắng
50.9%▼ 0.5
Tỷ lệ chọn
6.1%▲ 0.3
Tỷ lệ cấm
0.9%▲ 0.2

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc