Glasck
Camille
Camille

Camille

VS
?
FighterAssassin
Thích Ứng Phòng Ngự
Giao Thức Chuẩn Xác
Đá Quét Chiến Thuật
Bắn Dây Móc
Tối Hậu Thư
Tỷ lệ thắng45.7%
Trận đấu50,195
Tỷ lệ chọn1.5%
Tỷ lệ cấm1.9%
Quest8:05
D#43/43

Mưa Kiếm, Tác Động Bất Chợt, Cắm Mắt Sâu, Thợ Săn Kho Báu, Giáp Cốt, Nện Khiên, Nguyệt Đao, Giáo Thiên Ly, Móng Vuốt Sterak

Ngọc

46.1%38,770 trận
Mưa Kiếm
Tác Động Bất Chợt
Cắm Mắt Sâu
Thợ Săn Kho Báu
Giáp Cốt
Nện Khiên
Adaptive Force
Adaptive Force
Health

Phép bổ trợ

Flash
Flash
45.9%46,118 trận

Trang bị khởi đầu

45.9%44,379 trận
Bình Máu
2

Giày

49.5%920 trận
Giày Thép Gai

Build Path

49.3%1,518 trận
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Thần
Kiếm Điện Phong

Thứ tự kỹ năng

45.7%50,199 trận
Giao Thức Chuẩn Xác
Q
Bắn Dây Móc
E
Đá Quét Chiến Thuật
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Giao Thức Chuẩn Xác
Q
Q
Q
Q
Q
Đá Quét Chiến Thuật
W
W
W
W
W
Bắn Dây Móc
E
E
E
E
E
Tối Hậu Thư
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
91.9%46,118 trận
45.9%
SummonerExhaust
SummonerFlash
5.8%2,894 trận
43.0%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
88.4%44,379 trận
45.9%
Bình Máu
2.6%1,307 trận
43.6%
Mắt Kiểm Soát
1.8%894 trận
43.6%

Build chính

Giày

Giày Thép Gai
60.6%920 trận
49.5%
Giày Thủy Ngân
21.3%323 trận
49.2%
Giày Khai Sáng Ionia
7.7%117 trận
48.7%

Trang bị tình huống

Giáp Thiên Thần
48.8%162
Kiếm Điện Phong
41.0%39

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
44.3%0.5%
Thu Thập Hắc Ám
40.0%0.1%
Mưa Kiếm
46.3%89.0%
Phát Bắn Đơn Giản
43.0%0.5%
Vị Máu
44.0%0.1%
Tác Động Bất Chợt
46.3%88.9%
Giác Quan Thứ Sáu
47.3%3.0%
Ký Ức Kinh Hoàng
46.1%1.9%
Cắm Mắt Sâu
46.2%84.7%
Thợ Săn Kho Báu
46.2%84.0%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
47.7%3.2%
Thợ Săn Tối Thượng
46.7%2.4%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
58.2%0.1%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
43.3%0.1%
Nện Khiên
46.2%86.8%
Kiểm Soát Điều Kiện
46.0%0.1%
Ngọn Gió Thứ Hai
44.3%0.8%
Giáp Cốt
46.2%86.4%
Lan Tràn
43.7%0.5%
Tiếp Sức
46.3%0.5%
Kiên Cường
46.0%1.0%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
46.2%88.1%
Attack Speed
42.1%11.4%
Ability Haste
43.5%0.5%
Adaptive Force
45.8%98.8%
Move Speed
43.3%0.8%
Health Scaling
43.0%0.4%
Health
46.1%86.7%
Tenacity and Slow Resist
47.0%1.4%
Health Scaling
42.8%11.9%
Tỷ lệ thắng
41.9%▼ 1.4
Tỷ lệ chọn
1.5%
Tỷ lệ cấm
1.8%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc