Glasck
Kindred
Kindred

Kindred

VS
?
Marksman
Đồng Nguyên Ấn
Vũ Điệu Xạ Tiễn
Sói Cuồng Loạn
Sợ Hãi Dâng Trào
Cừu Cứu Sinh
Tỷ lệ thắng45.8%
Trận đấu1,508
CS / phút6.08Nhóm cuối 49%
Vàng phút 15-263Nhóm cuối 45%
Sát thương / phút857Top 43%
#0/29

Kindred so với 163 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-263Nhóm cuối 45%
Chênh lệch XP phút 15-235Nhóm cuối 15%
CS mỗi phút6.08Nhóm cuối 49%
Mảnh giáp trụ7.6Nhóm cuối 21%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội21.8 %Top 43%
Tham gia hạ gục45.4 %Nhóm cuối 48%
Solo kill1.20Nhóm cuối 46%
Số lần chết8.0Nhóm cuối 19%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.73Top 18%
Mắt phút 154.3Top 42%

Đầu trận

Cấp 21:52+3 giây so với trung bình
Cấp 32:50+4 giây so với trung bình
Cấp 67:49+19 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-68 / -139 XP
14 phút
-242 / -211 XP
15 phút
-263 / -235 XP

Sát thương

88%vật lý
Vật lý88 %TB 81%
Phép7 %TB 14%
Chuẩn5 %TB 5%
Lên tướng / phút857Top 43%
Tỷ lệ trong đội21.8 %Top 43%
Giảm thiểu / phút491Nhóm cuối 39%

Theo elo

33.8
Iron
46.6
Bronze
47.9
Silver
47.9
Gold
44.0
Platinum
49.5
Emerald
43.6
Diamond
46.5
Master

Theo khu vực

45.7% mọi khu vực
EUNE56.8 %
SG53.6 %
JP50.4 %
BR49.4 %
NA48.7 %
TR47.8 %
OCE47.2 %
VN46.9 %
RU46.1 %
LAN44.4 %
EUW42.0 %
KR40.3 %
LAS35.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc