Glasck
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

VS
?
AssassinMage
Ảo Ảnh
Ấn Ác Ý
Biến Ảnh
Sợi Xích Siêu Phàm
Mô Phỏng
Tỷ lệ thắng49.9%
Trận đấu23,509
CS / phút1.73Nhóm cuối 27%
Vàng phút 15+434Top 11%
Sát thương / phút729Top 15%
#0/43

LeBlanc so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+434Top 11%
Chênh lệch XP phút 15-50Nhóm cuối 50%
CS mỗi phút1.73Nhóm cuối 27%
Mảnh giáp trụ5.6Nhóm cuối 18%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội18.7 %Top 15%
Tham gia hạ gục48.4 %Top 30%
Solo kill1.34Top 15%
Số lần chết7.0Top 19%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.68Top 2%
Mắt phút 1510.9Top 11%

Đầu trận

Cấp 21:51ngang trung bình
Cấp 32:56+3 giây so với trung bình
Cấp 68:59+19 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+258 / -60 XP
14 phút
+392 / -56 XP
15 phút
+434 / -50 XP

Sát thương

9%vật lý
Vật lý9 %TB 24%
Phép81 %TB 65%
Chuẩn10 %TB 11%
Lên tướng / phút729Top 15%
Tỷ lệ trong đội18.7 %Top 15%
Giảm thiểu / phút317Nhóm cuối 11%

Theo elo

+4 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
43.4
Iron
50.0
Bronze
49.3
Silver
49.0
Gold
50.5
Platinum
50.4
Emerald
50.3
Diamond
52.9
Master
54.1
Grandmaster
47.9
Challenger

Theo khu vực

49.9% mọi khu vực
RU54.6 %
LAN52.1 %
JP51.8 %
SG51.6 %
LAS51.4 %
VN51.3 %
TW50.8 %
KR50.2 %
BR50.1 %
NA49.4 %
TR49.0 %
OCE49.0 %
EUW48.2 %
EUNE47.3 %
ME43.7 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc