Glasck
Lissandra
Lissandra

Lissandra

VS
?
Mage
Uy Quyền Băng Tộc
Mảnh Băng
Vòng Tròn Lạnh Giá
Con Đường Băng Giá
Hầm Mộ Hàn Băng
Tỷ lệ thắng41.9%
Trận đấu167
Tỷ lệ chọn0.0%
Tỷ lệ cấm2.9%
Clear trung bình3:49
Kỷ lục3:15
Top 5%3:20

Sốc Điện, Phát Bắn Đơn Giản, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Tối Thượng, Dải Băng Năng Lượng, Thăng Tiến Sức Mạnh, Hỏa Khuẩn, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

41.8%55 trận
Sốc Điện
Phát Bắn Đơn Giản
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Tối Thượng
Dải Băng Năng Lượng
Thăng Tiến Sức Mạnh
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
42.6%162 trận

Trang bị khởi đầu

40.9%71 trận
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu

Giày

50.0%14 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

46.7%15 trận
Hỏa Khuẩn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Bão Tố
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Thứ tự kỹ năng

41.9%167 trận
Mảnh Băng
Q
Vòng Tròn Lạnh Giá
W
Con Đường Băng Giá
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Mảnh Băng
Q
Q
Q
Q
Q
Vòng Tròn Lạnh Giá
W
W
W
W
W
Con Đường Băng Giá
E
E
E
E
E
Hầm Mộ Hàn Băng
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
97.0%162 trận
42.6%
SummonerSmite
SummonerDot
1.2%2 trận
50.0%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
42.5%71 trận
40.9%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
28.1%47 trận
53.2%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
12.6%21 trận
23.8%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
93.3%14 trận
50.0%
Giày Khai Sáng Ionia
6.7%1 trận
0.0%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
50.0%2
Quyền Trượng Bão Tố
100.0%1
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
0.0%1

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
42.9%67.1%
Thu Thập Hắc Ám
57.1%12.6%
Mưa Kiếm
-
Phát Bắn Đơn Giản
46.0%74.3%
Vị Máu
50.0%2.4%
Tác Động Bất Chợt
20.0%3.0%
Giác Quan Thứ Sáu
41.7%14.4%
Ký Ức Kinh Hoàng
45.2%62.3%
Cắm Mắt Sâu
60.0%3.0%
Thợ Săn Kho Báu
66.7%1.8%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
0.0%0.6%
Thợ Săn Tối Thượng
45.0%77.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
50.0%15.6%
Dải Băng Năng Lượng
43.1%38.9%
Áo Choàng Mây
-
Thăng Tiến Sức Mạnh
42.5%52.1%
Mau Lẹ
50.0%1.2%
Tập Trung Tuyệt Đối
100.0%1.2%
Thiêu Rụi
36.4%6.6%
Thủy Thượng Phiêu
33.3%1.8%
Cuồng Phong Tích Tụ
54.5%13.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
42.5%83.2%
Attack Speed
50.0%6.0%
Ability Haste
33.3%10.8%
Adaptive Force
43.0%94.6%
Move Speed
20.0%3.0%
Health Scaling
25.0%2.4%
Health
43.5%13.8%
Tenacity and Slow Resist
53.9%7.8%
Health Scaling
40.5%78.4%
Tỷ lệ thắng
60.0%▲ 8.6
Tỷ lệ chọn
0.0%
Tỷ lệ cấm
2.8%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc