Glasck
Lissandra
Lissandra

Lissandra

VS
?
Mage
Uy Quyền Băng Tộc
Mảnh Băng
Vòng Tròn Lạnh Giá
Con Đường Băng Giá
Hầm Mộ Hàn Băng
Tỷ lệ thắng48.9%
Trận đấu6,253
CS / phút2.17Top 45%
Vàng phút 15+72Nhóm cuối 42%
Sát thương / phút576Nhóm cuối 35%
#0/43

Lissandra so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+72Nhóm cuối 42%
Chênh lệch XP phút 15-13Top 35%
CS mỗi phút2.17Top 45%
Mảnh giáp trụ6.1Nhóm cuối 40%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội14.9 %Nhóm cuối 32%
Tham gia hạ gục47.9 %Top 33%
Solo kill0.45Nhóm cuối 23%
Số lần chết8.6Nhóm cuối 32%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.41Top 15%
Mắt phút 1510.5Top 18%

Đầu trận

Cấp 21:49-2 giây so với trung bình
Cấp 32:51-3 giây so với trung bình
Cấp 68:38-2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+30 / -8 XP
14 phút
+60 / -13 XP
15 phút
+72 / -13 XP

Sát thương

6%vật lý
Vật lý6 %TB 24%
Phép88 %TB 65%
Chuẩn6 %TB 11%
Lên tướng / phút576Nhóm cuối 35%
Tỷ lệ trong đội14.9 %Nhóm cuối 32%
Giảm thiểu / phút409Nhóm cuối 35%

Theo elo

46.0
Iron
46.9
Bronze
46.3
Silver
48.9
Gold
49.7
Platinum
49.9
Emerald
51.4
Diamond
50.0
Master

Theo khu vực

48.9% mọi khu vực
OCE54.6 %
SG52.6 %
VN50.5 %
EUNE50.1 %
LAS50.0 %
RU49.3 %
EUW48.8 %
TW48.7 %
KR48.3 %
NA48.3 %
TR48.2 %
BR47.0 %
JP46.5 %
LAN46.3 %
ME44.7 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc