Glasck
Lissandra
Lissandra

Lissandra

VS
?
Mage
Uy Quyền Băng Tộc
Mảnh Băng
Vòng Tròn Lạnh Giá
Con Đường Băng Giá
Hầm Mộ Hàn Băng
Tỷ lệ thắng50.7%
Trận đấu11,524
CS / phút6.95Top 16%
Vàng phút 15+200Top 18%
Sát thương / phút830Nhóm cuối 45%
#0/49

Lissandra so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+200Top 18%
Chênh lệch XP phút 15+219Top 15%
CS mỗi phút6.95Top 16%
Mảnh giáp trụ9.1Nhóm cuối 48%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội21.9 %Nhóm cuối 45%
Tham gia hạ gục38.2 %Top 17%
Solo kill2.31Nhóm cuối 39%
Số lần chết6.6Top 42%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.85Top 9%
Mắt phút 154.8Top 15%

Đầu trận

Cấp 21:42-2 giây so với trung bình
Cấp 32:10-4 giây so với trung bình
Cấp 65:29-5 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+108 / +62 XP
14 phút
+191 / +215 XP
15 phút
+200 / +219 XP

Sát thương

6%vật lý
Vật lý6 %TB 66%
Phép90 %TB 27%
Chuẩn4 %TB 7%
Lên tướng / phút830Nhóm cuối 45%
Tỷ lệ trong đội21.9 %Nhóm cuối 45%
Giảm thiểu / phút500Nhóm cuối 25%

Theo elo

+1 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
38.4
Iron
45.9
Bronze
48.7
Silver
50.0
Gold
50.0
Platinum
51.4
Emerald
53.9
Diamond
52.3
Master
54.9
Grandmaster
39.4
Challenger

Theo khu vực

50.7% mọi khu vực
RU58.4 %
VN53.5 %
LAN52.2 %
ME51.7 %
KR51.5 %
LAS51.3 %
BR51.0 %
EUW50.9 %
TW50.8 %
JP50.7 %
NA49.5 %
SG49.1 %
TR48.6 %
EUNE48.2 %
OCE47.6 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc