Glasck
Lux
Lux

Lux

VS
?
MageSupport
Chớp Lửa Soi Rọi
Khóa Ánh Sáng
Lăng Kính Phòng Hộ
Quả Cầu Ánh Sáng
Cầu Vồng Tối Thượng
Tỷ lệ thắng52.7%
Trận đấu22,700
CS / phút6.32Top 38%
Vàng phút 15+96Top 16%
Sát thương / phút898Top 23%
#0/29

Lux so với 163 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+96Top 16%
Chênh lệch XP phút 15+278Top 7%
CS mỗi phút6.32Top 38%
Mảnh giáp trụ8.7Top 43%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội22.6 %Top 27%
Tham gia hạ gục49.9 %Top 5%
Solo kill1.19Nhóm cuối 44%
Số lần chết6.0Top 5%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.73Top 21%
Mắt phút 154.7Top 15%

Đầu trận

Cấp 21:50+1 giây so với trung bình
Cấp 32:44-1 giây so với trung bình
Cấp 67:24-6 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
0 / +120 XP
14 phút
+100 / +248 XP
15 phút
+96 / +278 XP

Sát thương

8%vật lý
Vật lý8 %TB 81%
Phép88 %TB 14%
Chuẩn4 %TB 5%
Lên tướng / phút898Top 23%
Tỷ lệ trong đội22.6 %Top 27%
Giảm thiểu / phút406Nhóm cuối 19%

Theo elo

+15 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
44.2
Iron
52.0
Bronze
52.0
Silver
53.0
Gold
55.6
Platinum
52.3
Emerald
54.4
Diamond
51.7
Master
52.5
Grandmaster
58.7
Challenger

Theo khu vực

52.7% mọi khu vực
SG55.9 %
VN55.5 %
JP54.1 %
EUW54.0 %
ME53.9 %
BR53.8 %
NA53.2 %
RU52.4 %
EUNE51.4 %
OCE51.1 %
LAN50.4 %
LAS49.9 %
TR49.5 %
KR49.3 %
TW49.1 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc