Glasck
Lux
Lux

Lux

VS
?
MageSupport
Chớp Lửa Soi Rọi
Khóa Ánh Sáng
Lăng Kính Phòng Hộ
Quả Cầu Ánh Sáng
Cầu Vồng Tối Thượng
Tỷ lệ thắng50.4%
Trận đấu443,209
CS / phút2.13Top 49%
Vàng phút 15+217Top 30%
Sát thương / phút713Top 17%
B#8/43

Lux so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15+217Top 30%
Chênh lệch XP phút 15+159Top 5%
CS mỗi phút2.13Top 49%
Mảnh giáp trụ7.1Top 18%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội18.2 %Top 20%
Tham gia hạ gục49.0 %Top 24%
Solo kill0.71Nhóm cuối 45%
Số lần chết7.2Top 25%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.27Top 33%
Mắt phút 1510.0Top 40%

Đầu trận

Cấp 21:50ngang trung bình
Cấp 32:53ngang trung bình
Cấp 68:33-8 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+90 / +81 XP
14 phút
+188 / +142 XP
15 phút
+217 / +159 XP

Sát thương

7%vật lý
Vật lý7 %TB 24%
Phép86 %TB 65%
Chuẩn6 %TB 11%
Lên tướng / phút713Top 17%
Tỷ lệ trong đội18.2 %Top 20%
Giảm thiểu / phút351Nhóm cuối 24%

Theo elo

+6 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
46.5
Iron
50.6
Bronze
50.5
Silver
51.0
Gold
50.8
Platinum
50.5
Emerald
51.2
Diamond
48.0
Master
52.0
Grandmaster
53.0
Challenger

Theo khu vực

50.4% mọi khu vực
JP51.6 %
VN51.4 %
RU51.2 %
SG51.0 %
EUNE50.6 %
LAN50.5 %
ME50.5 %
TW50.4 %
KR50.3 %
BR50.2 %
LAS50.2 %
NA50.1 %
EUW50.0 %
TR49.8 %
OCE49.5 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc