Glasck
Maokai
Maokai

Maokai

VS
?
TankSupport
Ma Pháp Nhựa Cây
Bụi Cây Công Kích
Phi Thân Biến Dị
Ném Chồi Non
Quyền Lực Thiên Nhiên
Tỷ lệ thắng50.5%
Trận đấu31,179
Tỷ lệ chọn1.8%
Tỷ lệ cấm0.3%
Quest8:04
C#27/44

Dư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Giáp Cốt, Kiên Cường, Giao Hàng Bánh Quy, Thấu Thị Vũ Trụ, Dây Chuyền Iron Solari, Kèn Túi Bandle, Giáp Gai

Ngọc

51.4%9,651 trận
Dư Chấn
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Giáp Cốt
Kiên Cường
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Adaptive Force
Health Scaling
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
50.8%21,021 trận

Trang bị khởi đầu

50.7%27,411 trận
Bình Máu
2

Giày

56.1%583 trận
Giày Bạc

Build Path

56.2%840 trận
Dây Chuyền Iron Solari
Kèn Túi Bandle
Giáp Gai
Tim Băng
Tụ Bão Zeke
Chuông Bảo Hộ Mikael

Thứ tự kỹ năng

50.5%31,178 trận
Bụi Cây Công Kích
Q
Phi Thân Biến Dị
W
Ném Chồi Non
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Bụi Cây Công Kích
Q
Q
Q
Q
Q
Phi Thân Biến Dị
W
W
W
W
W
Ném Chồi Non
E
E
E
E
E
Quyền Lực Thiên Nhiên
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
67.4%21,021 trận
50.8%
SummonerExhaust
SummonerFlash
19.6%6,115 trận
49.8%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
87.9%27,411 trận
50.7%
Mắt Kiểm Soát
3.3%1,032 trận
50.1%
Bình Máu
3.1%951 trận
49.0%

Build chính

Giày

Giày Bạc
69.4%583 trận
56.1%
Giày Thép Gai
16.1%135 trận
57.8%
Giày Thủy Ngân
9.3%78 trận
53.9%

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Kiên ĐịnhKiên Định
Quyền Năng Bất Diệt
48.4%2.1%
Dư Chấn
51.0%81.0%
Hộ Vệ
50.8%1.0%
Tàn Phá Hủy Diệt
51.2%2.4%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
51.0%81.2%
Nện Khiên
46.3%0.6%
Kiểm Soát Điều Kiện
50.5%28.9%
Ngọn Gió Thứ Hai
50.2%6.0%
Giáp Cốt
51.3%49.2%
Lan Tràn
50.7%32.6%
Tiếp Sức
52.4%2.5%
Kiên Cường
51.1%49.1%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
49.5%7.8%
Bước Chân Màu Nhiệm
54.3%3.0%
Hoàn Tiền
50.2%0.8%
Thuốc Thần Nhân Ba
41.8%0.2%
Thuốc Thời Gian
52.0%0.2%
Giao Hàng Bánh Quy
51.4%40.3%
Thấu Thị Vũ Trụ
51.4%46.9%
Vận Tốc Tiếp Cận
49.4%1.7%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
51.4%0.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
50.3%55.7%
Attack Speed
50.4%28.2%
Ability Haste
51.4%16.1%
Adaptive Force
49.4%38.7%
Move Speed
51.5%13.0%
Health Scaling
51.1%48.2%
Health
50.4%10.6%
Tenacity and Slow Resist
50.2%4.8%
Health Scaling
50.6%84.6%
Tỷ lệ thắng
51.9%▲ 0.3
Tỷ lệ chọn
2.0%
Tỷ lệ cấm
0.4%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc