Glasck
Master Yi
Master Yi

Master Yi

VS
?
FighterAssassin
Chém Đôi
Tuyệt Kỹ Alpha
Thiền
Võ Thuật Wuju
Chiến Binh Sơn Cước
Tỷ lệ thắng48.1%
Trận đấu21,244
CS / phút6.09Nhóm cuối 32%
Vàng phút 15-514Nhóm cuối 24%
Sát thương / phút875Top 32%
#0/49

Master Yi so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-514Nhóm cuối 24%
Chênh lệch XP phút 15-703Nhóm cuối 18%
CS mỗi phút6.09Nhóm cuối 32%
Mảnh giáp trụ9.6Top 35%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội23.1 %Top 33%
Tham gia hạ gục35.5 %Top 49%
Solo kill3.82Top 5%
Số lần chết8.3Nhóm cuối 5%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.79Top 40%
Mắt phút 154.2Nhóm cuối 22%

Đầu trận

Cấp 21:43-1 giây so với trung bình
Cấp 32:19+5 giây so với trung bình
Cấp 65:46+13 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-205 / -262 XP
14 phút
-459 / -666 XP
15 phút
-514 / -703 XP

Sát thương

81%vật lý
Vật lý81 %TB 66%
Phép2 %TB 27%
Chuẩn17 %TB 7%
Lên tướng / phút875Top 32%
Tỷ lệ trong đội23.1 %Top 33%
Giảm thiểu / phút800Top 46%

Theo elo

42.2
Iron
48.5
Bronze
47.3
Silver
48.0
Gold
48.2
Platinum
49.4
Emerald
49.9
Diamond
48.5
Master
60.0
Grandmaster

Theo khu vực

48.2% mọi khu vực
ME54.5 %
RU51.5 %
NA50.2 %
EUNE49.8 %
LAN49.6 %
EUW49.1 %
SG48.8 %
JP48.5 %
VN47.7 %
KR47.1 %
TR46.6 %
BR46.6 %
OCE46.5 %
TW45.1 %
LAS44.2 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc