Glasck
Naafiri
Naafiri

Naafiri

VS
?
AssassinFighter
Đoàn Kết Là Sức Mạnh
Dao Găm Darkin
Tiếng Tru Hiệu Triệu
Xé Xác
Chó Săn Truy Đuổi
Tỷ lệ thắng49.1%
Trận đấu69,587
Tỷ lệ chọn3.1%
Tỷ lệ cấm9.4%
Clear trung bình3:16
Clear tốt nhất3:06
Kỷ lục2:41
Top 5%2:53
D#32/46

Chinh Phục, Đắc Thắng, Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh, Nhát Chém Ân Huệ, Thấu Thị Vũ Trụ, Bước Chân Màu Nhiệm, Kiếm Điện Phong, Rìu Đen, Vũ Điệu Tử Thần

Ngọc

49.6%30,061 trận
Chinh Phục
Đắc Thắng
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Nhát Chém Ân Huệ
Thấu Thị Vũ Trụ
Bước Chân Màu Nhiệm
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
49.1%68,490 trận

Trang bị khởi đầu

49.4%36,699 trận
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu

Giày

54.0%5,267 trận
Giày Khai Sáng Ionia

Build Path

55.1%11,033 trận
Kiếm Điện Phong
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Thiên Thần
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Ác Xà

Thứ tự kỹ năng

49.1%69,587 trận
Dao Găm Darkin
Q
Xé Xác
E
Tiếng Tru Hiệu Triệu
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Dao Găm Darkin
Q
Q
Q
Q
Q
Tiếng Tru Hiệu Triệu
W
W
W
W
W
Xé Xác
E
E
E
E
E
Chó Săn Truy Đuổi
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
98.4%68,490 trận
49.1%
SummonerSmite
SummonerDot
1.3%893 trận
47.5%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
52.7%36,699 trận
49.4%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
29.9%20,792 trận
49.6%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
7.5%5,252 trận
47.1%

Build chính

Giày

Giày Khai Sáng Ionia
47.7%5,267 trận
54.0%
Giày Thép Gai
22.6%2,493 trận
56.3%
Giày Thủy Ngân
17.2%1,897 trận
57.4%

Trang bị tình huống

Giáp Thiên Thần
62.2%2,802
Ngọn Giáo Shojin
56.6%1,503
Kiếm Ác Xà
53.8%678
Chùy Gai Malmortius
54.9%468
Nguyên Tố Luân
56.6%419

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Chuẩn XácChuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn Công
35.4%0.1%
Nhịp Độ Chết Người
42.1%0.1%
Bước Chân Thần Tốc
45.3%0.1%
Chinh Phục
49.8%81.2%
Hấp Thụ Sinh Mệnh
37.0%0.1%
Đắc Thắng
49.8%81.2%
Hiện Diện Trí Tuệ
48.5%0.2%
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
49.7%70.8%
Huyền Thoại: Gia Tốc
50.5%10.5%
Huyền Thoại: Hút Máu
53.1%0.3%
Nhát Chém Ân Huệ
49.8%74.3%
Đốn Hạ
50.4%6.4%
Chốt Chặn Cuối Cùng
48.1%0.8%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
40.0%0.0%
Bước Chân Màu Nhiệm
49.8%53.1%
Hoàn Tiền
50.5%3.9%
Thuốc Thần Nhân Ba
52.1%1.7%
Thuốc Thời Gian
20.0%0.0%
Giao Hàng Bánh Quy
34.0%0.1%
Thấu Thị Vũ Trụ
49.8%55.4%
Vận Tốc Tiếp Cận
49.1%0.1%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
47.0%0.1%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
46.9%20.7%
Attack Speed
49.7%78.7%
Ability Haste
43.2%0.6%
Adaptive Force
49.2%99.3%
Move Speed
42.5%0.5%
Health Scaling
44.0%0.2%
Health
48.6%6.2%
Tenacity and Slow Resist
49.5%1.3%
Health Scaling
49.1%92.6%
Tỷ lệ thắng
50.4%▲ 0.2
Tỷ lệ chọn
3.0%▼ 0.2
Tỷ lệ cấm
9.1%▼ 0.4

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc