Glasck
Neeko
Neeko

Neeko

VS
?
MageSupport
Huyền Ảnh
Pháo Hạt
Phân Hình
Xoắn Trói
Nổ Hoa
Tỷ lệ thắng46.1%
Trận đấu2,117
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm1.0%
Clear trung bình3:19
Clear tốt nhất2:56
Kỷ lục2:35
Top 5%2:46
#0/46

Sốc Điện, Vị Máu, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Dải Băng Năng Lượng, Thiêu Rụi, Đai Tên Lửa Hextech, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

43.3%330 trận
Sốc Điện
Vị Máu
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Kho Báu
Dải Băng Năng Lượng
Thiêu Rụi
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
46.1%2,084 trận

Trang bị khởi đầu

46.0%713 trận
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu

Giày

50.5%196 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

50.6%235 trận
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
Đồng Hồ Cát Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Hỏa Khuẩn

Thứ tự kỹ năng

46.1%2,117 trận
Pháo Hạt
Q
Xoắn Trói
E
Phân Hình
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Pháo Hạt
Q
Q
Q
Q
Q
Phân Hình
W
W
W
W
W
Xoắn Trói
E
E
E
E
E
Nổ Hoa
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerSmite
98.4%2,084 trận
46.1%
SummonerSmite
SummonerDot
0.6%12 trận
41.7%

Trang bị khởi đầu

Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
33.7%713 trận
46.0%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
20.7%438 trận
40.6%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
17.7%375 trận
48.3%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
83.4%196 trận
50.5%
Giày Khai Sáng Ionia
12.3%29 trận
51.7%
Giày Thủy Ngân
1.7%4 trận
75.0%

Trang bị tình huống

Mũ Phù Thủy Rabadon
54.8%62
Trượng Hư Vô
62.5%24
Hỏa Khuẩn
57.1%7
Dây Chuyền Chữ Thập
33.3%6

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
45.3%35.1%
Thu Thập Hắc Ám
47.2%40.8%
Mưa Kiếm
20.0%0.2%
Phát Bắn Đơn Giản
47.2%33.4%
Vị Máu
43.2%21.1%
Tác Động Bất Chợt
47.7%21.6%
Giác Quan Thứ Sáu
47.0%20.3%
Ký Ức Kinh Hoàng
45.3%50.2%
Cắm Mắt Sâu
51.7%5.7%
Thợ Săn Kho Báu
44.8%29.5%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
52.9%7.3%
Thợ Săn Tối Thượng
46.0%39.3%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
48.0%8.1%
Dải Băng Năng Lượng
43.5%20.8%
Áo Choàng Mây
46.7%3.5%
Thăng Tiến Sức Mạnh
48.6%6.6%
Mau Lẹ
43.4%3.9%
Tập Trung Tuyệt Đối
42.9%3.3%
Thiêu Rụi
44.1%23.1%
Thủy Thượng Phiêu
52.6%1.8%
Cuồng Phong Tích Tụ
45.6%7.5%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
44.7%32.8%
Attack Speed
46.9%62.4%
Ability Haste
46.6%4.9%
Adaptive Force
45.6%93.6%
Move Speed
54.2%5.7%
Health Scaling
60.0%0.7%
Health
53.1%13.8%
Tenacity and Slow Resist
46.3%6.4%
Health Scaling
44.9%79.8%
Tỷ lệ thắng
34.3%▼ 2.1
Tỷ lệ chọn
0.1%
Tỷ lệ cấm
0.8%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc