Glasck
Nocturne
Nocturne

Nocturne

VS
?
FighterAssassin
Lưỡi Dao Bóng Tối
Thanh Gươm Bóng Tối
Bóng Đen Bao Phủ
Nỗi Kinh Hoàng Tột Độ
Hoang Tưởng
Tỷ lệ thắng45.7%
Trận đấu2,277
CS / phút6.43Top 39%
Vàng phút 15-85Top 48%
Sát thương / phút805Nhóm cuối 32%
#0/44

Nocturne so với 171 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-85Top 48%
Chênh lệch XP phút 15-338Nhóm cuối 29%
CS mỗi phút6.43Top 39%
Mảnh giáp trụ9.1Top 32%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội21.6 %Nhóm cuối 35%
Tham gia hạ gục42.5 %Top 39%
Solo kill3.23Top 19%
Số lần chết7.4Nhóm cuối 19%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.68Nhóm cuối 44%
Mắt phút 154.5Top 30%

Đầu trận

Cấp 21:33ngang trung bình
Cấp 32:10+4 giây so với trung bình
Cấp 65:34+11 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-64 / -226 XP
14 phút
-80 / -312 XP
15 phút
-85 / -338 XP

Sát thương

93%vật lý
Vật lý93 %TB 32%
Phép1 %TB 62%
Chuẩn6 %TB 6%
Lên tướng / phút805Nhóm cuối 32%
Tỷ lệ trong đội21.6 %Nhóm cuối 35%
Giảm thiểu / phút650Top 48%

Theo elo

43.8
Iron
48.4
Bronze
46.4
Silver
44.9
Gold
46.5
Platinum
41.9
Emerald
44.8
Diamond
46.8
Master

Theo khu vực

45.6% mọi khu vực
NA51.9 %
EUNE50.8 %
LAN49.5 %
JP47.5 %
KR46.7 %
SG44.8 %
TW44.0 %
VN43.9 %
LAS42.9 %
OCE42.2 %
EUW42.0 %
ME40.9 %
TR40.6 %
BR40.3 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc