Glasck
Poppy
Poppy

Poppy

VS
?
TankFighter
Sứ Giả Thép
Búa Chấn Động
Không Thể Lay Chuyển
Xung Phong
Sứ Giả Phán Quyết
Tỷ lệ thắng51.1%
Trận đấu49,507
Tỷ lệ chọn1.6%
Tỷ lệ cấm2.2%
Quest7:56
C#21/43

Dư Chấn, Suối Nguồn Sinh Mệnh, Giáp Cốt, Kiên Cường, Thấu Thị Vũ Trụ, Tốc Biến Ma Thuật, Giáp Liệt Sĩ, Giáp Gai, Giáp Thiên Nhiên

Ngọc

50.2%17,914 trận
Dư Chấn
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Giáp Cốt
Kiên Cường
Thấu Thị Vũ Trụ
Tốc Biến Ma Thuật
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
51.2%36,725 trận

Trang bị khởi đầu

51.2%44,500 trận
Bình Máu
2

Giày

56.8%1,621 trận
Giày Bạc

Build Path

55.5%2,192 trận
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Thiên Nhiên
Đai Nguyên Sinh
Kèn Túi Bandle
Giáo Thiên Ly

Thứ tự kỹ năng

51.1%49,507 trận
Búa Chấn Động
Q
Xung Phong
E
Không Thể Lay Chuyển
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Búa Chấn Động
Q
Q
Q
Q
Q
Không Thể Lay Chuyển
W
W
W
W
W
Xung Phong
E
E
E
E
E
Sứ Giả Phán Quyết
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
74.2%36,725 trận
51.2%
SummonerExhaust
SummonerFlash
14.1%6,993 trận
50.0%

Trang bị khởi đầu

Bình Máu2
89.9%44,500 trận
51.2%
Mắt Kiểm Soát
2.3%1,122 trận
52.1%
Bình Máu
2.2%1,082 trận
48.0%

Build chính

Giày

Giày Bạc
74.0%1,621 trận
56.8%
Giày Thép Gai
19.3%423 trận
53.2%
Giày Thủy Ngân
5.3%116 trận
50.9%

Trang bị tình huống

Đai Nguyên Sinh
55.9%195
Kèn Túi Bandle
58.6%104

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Kiên ĐịnhKiên Định
Quyền Năng Bất Diệt
45.4%1.6%
Dư Chấn
50.8%52.0%
Hộ Vệ
51.8%0.8%
Tàn Phá Hủy Diệt
45.7%1.3%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
50.8%50.0%
Nện Khiên
50.5%3.1%
Kiểm Soát Điều Kiện
51.0%2.3%
Ngọn Gió Thứ Hai
52.6%2.9%
Giáp Cốt
50.5%49.3%
Lan Tràn
51.0%3.5%
Tiếp Sức
51.3%1.3%
Kiên Cường
50.6%49.6%
Cảm HứngCảm Hứng
Tốc Biến Ma Thuật
50.8%64.5%
Bước Chân Màu Nhiệm
50.7%2.2%
Hoàn Tiền
51.9%0.8%
Thuốc Thần Nhân Ba
47.8%0.2%
Thuốc Thời Gian
41.2%0.2%
Giao Hàng Bánh Quy
52.0%3.5%
Thấu Thị Vũ Trụ
50.8%67.0%
Vận Tốc Tiếp Cận
54.7%0.7%
Nhạc Nào Cũng Nhảy
55.1%0.3%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
51.1%91.5%
Attack Speed
50.2%3.3%
Ability Haste
51.5%5.2%
Adaptive Force
50.8%86.1%
Move Speed
53.0%10.1%
Health Scaling
52.3%3.8%
Health
51.8%12.7%
Tenacity and Slow Resist
54.0%4.4%
Health Scaling
50.8%83.0%
Tỷ lệ thắng
51.3%▼ 1.0
Tỷ lệ chọn
1.7%
Tỷ lệ cấm
2.5%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc