Glasck
Quinn
Quinn

Quinn

VS
?
MarksmanAssassin
Chim Săn Mồi
Không Kích
Ưng Nhãn
Đột Kích
Đi Qua Đồn Địch
Tỷ lệ thắng49.0%
Trận đấu2,239
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm0.8%
Quest13:36
#0/29

Sốc Điện, Tác Động Bất Chợt, Ký Ức Kinh Hoàng, Thợ Săn Kho Báu, Tập Trung Tuyệt Đối, Cuồng Phong Tích Tụ, Súng Hải Tặc, Vô Cực Kiếm, Nỏ Thần Dominik

Ngọc

48.2%515 trận
Sốc Điện
Tác Động Bất Chợt
Ký Ức Kinh Hoàng
Thợ Săn Kho Báu
Tập Trung Tuyệt Đối
Cuồng Phong Tích Tụ
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
48.1%894 trận

Trang bị khởi đầu

49.8%1,016 trận
Kiếm Doran
Bình Máu

Giày

61.6%211 trận
Giày Cuồng Nộ

Build Path

60.7%270 trận
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Mãng Xà Kích

Thứ tự kỹ năng

49.0%2,239 trận
Không Kích
Q
Ưng Nhãn
W
Đột Kích
E
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Không Kích
Q
Q
Q
Q
Q
Ưng Nhãn
W
W
W
W
W
Đột Kích
E
E
E
E
E
Đi Qua Đồn Địch
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerBarrier
39.9%894 trận
48.1%
SummonerFlash
SummonerDot
25.4%568 trận
48.6%

Trang bị khởi đầu

Kiếm Doran
Bình Máu
45.4%1,016 trận
49.8%
Cung Doran
Bình Máu2
32.8%735 trận
49.5%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
7.8%174 trận
46.0%

Build chính

Giày

Giày Cuồng Nộ
78.1%211 trận
61.6%
Giày Bạc
15.9%43 trận
58.1%
Giày Phàm Ăn
2.2%6 trận
50.0%

Trang bị tình huống

Gươm Suy Vong
71.2%52
Móc Diệt Thủy Quái
68.4%19
Mãng Xà Kích
50.0%14
Mũi Tên Yun Tal
90.0%10
Kiếm Điện Phong
66.7%9

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Áp ĐảoÁp Đảo
Sốc Điện
48.4%44.0%
Thu Thập Hắc Ám
53.1%1.4%
Mưa Kiếm
53.3%2.0%
Phát Bắn Đơn Giản
51.3%3.4%
Vị Máu
55.3%2.1%
Tác Động Bất Chợt
48.2%41.9%
Giác Quan Thứ Sáu
47.1%7.0%
Ký Ức Kinh Hoàng
48.5%39.3%
Cắm Mắt Sâu
68.0%1.1%
Thợ Săn Kho Báu
48.8%39.4%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
48.7%6.9%
Thợ Săn Tối Thượng
50.0%1.2%
Pháp ThuậtPháp Thuật
Bậc Thầy Nguyên Tố
30.8%0.6%
Dải Băng Năng Lượng
48.4%1.4%
Áo Choàng Mây
52.6%1.7%
Thăng Tiến Sức Mạnh
44.4%0.8%
Mau Lẹ
50.3%15.4%
Tập Trung Tuyệt Đối
49.6%34.8%
Thiêu Rụi
42.5%4.2%
Thủy Thượng Phiêu
46.1%0.6%
Cuồng Phong Tích Tụ
50.1%45.2%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
51.5%8.9%
Attack Speed
48.7%90.3%
Ability Haste
43.8%0.7%
Adaptive Force
49.3%90.4%
Move Speed
46.4%8.6%
Health Scaling
43.5%1.0%
Health
44.2%18.9%
Tenacity and Slow Resist
54.6%10.6%
Health Scaling
49.4%70.5%
Tỷ lệ thắng
53.9%▲ 3.0
Tỷ lệ chọn
0.1%
Tỷ lệ cấm
0.9%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc