Glasck
Rumble
Rumble

Rumble

VS
?
FighterMage
Khổng Lồ Bãi Rác
Súng Phun Lửa
Khiên Phế Liệu
Lao Móc Điện
Mưa Tên Lửa
Tỷ lệ thắng47.2%
Trận đấu20,029
Tỷ lệ chọn1.3%
Tỷ lệ cấm0.5%
Quest12:38
D#47/49

Lửa Tử Thần, Áo Choàng Mây, Tập Trung Tuyệt Đối, Thiêu Rụi, Giáp Cốt, Kiên Cường, Mặt Nạ Đọa Đày Liandry, Lời Nguyền Huyết Tự, Đồng Hồ Cát Zhonya

Ngọc

46.2%8,919 trận
Lửa Tử Thần
Áo Choàng Mây
Tập Trung Tuyệt Đối
Thiêu Rụi
Giáp Cốt
Kiên Cường
Adaptive Force
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
47.6%15,257 trận

Trang bị khởi đầu

47.3%16,104 trận
Nhẫn Doran
Bình Máu
2

Giày

54.3%1,046 trận
Giày Pháp Sư

Build Path

55.1%2,081 trận
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
Đồng Hồ Cát Zhonya
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quỷ Thư Morello
Sách Chiêu Hồn Mejai

Thứ tự kỹ năng

47.2%20,029 trận
Súng Phun Lửa
Q
Lao Móc Điện
E
Khiên Phế Liệu
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Súng Phun Lửa
Q
Q
Q
Q
Q
Khiên Phế Liệu
W
W
W
W
W
Lao Móc Điện
E
E
E
E
E
Mưa Tên Lửa
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
76.2%15,257 trận
47.6%
SummonerFlash
SummonerTeleport
19.7%3,949 trận
45.1%

Trang bị khởi đầu

Nhẫn Doran
Bình Máu2
80.4%16,104 trận
47.3%
Khiên Doran
Bình Máu
10.1%2,022 trận
45.8%
Khiên Doran
Nhẫn Doran
Bình Máu3
2.2%440 trận
47.5%

Build chính

Giày

Giày Pháp Sư
50.3%1,046 trận
54.3%
Giày Bạc
26.2%545 trận
56.7%
Giày Thép Gai
16.6%346 trận
57.5%

Trang bị tình huống

Ngọn Lửa Hắc Hóa
56.4%282
Quỷ Thư Morello
50.3%171

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Pháp ThuậtPháp Thuật
Triệu Hồi Aery
26.7%0.1%
Thiên Thạch Bí Ẩn
46.4%26.0%
Xung Kích Bão Tố
48.9%1.4%
Lửa Tử Thần
47.4%69.2%
Bậc Thầy Nguyên Tố
46.0%5.2%
Dải Băng Năng Lượng
-
Áo Choàng Mây
47.2%91.5%
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.5%6.4%
Mau Lẹ
48.4%6.5%
Tập Trung Tuyệt Đối
46.9%83.8%
Thiêu Rụi
47.0%94.6%
Thủy Thượng Phiêu
31.6%0.1%
Cuồng Phong Tích Tụ
53.3%2.1%
Kiên ĐịnhKiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
53.6%0.8%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
63.6%0.1%
Nện Khiên
52.8%2.1%
Kiểm Soát Điều Kiện
54.8%0.4%
Ngọn Gió Thứ Hai
47.9%5.5%
Giáp Cốt
47.0%70.7%
Lan Tràn
51.1%6.3%
Tiếp Sức
48.4%1.9%
Kiên Cường
46.5%66.6%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
46.7%87.3%
Attack Speed
48.1%1.3%
Ability Haste
50.6%11.3%
Adaptive Force
47.1%97.0%
Move Speed
47.6%2.5%
Health Scaling
50.0%0.6%
Health
49.5%16.2%
Tenacity and Slow Resist
46.1%2.3%
Health Scaling
46.8%81.5%
Tỷ lệ thắng
47.2%▲ 1.2
Tỷ lệ chọn
1.3%
Tỷ lệ cấm
0.6%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc