Glasck
Rumble
Rumble

Rumble

VS
?
FighterMage
Khổng Lồ Bãi Rác
Súng Phun Lửa
Khiên Phế Liệu
Lao Móc Điện
Mưa Tên Lửa
Tỷ lệ thắng45.6%
Trận đấu4,966
CS / phút6.55Top 28%
Vàng phút 15-254Top 46%
Sát thương / phút814Top 9%
#0/46

Rumble so với 149 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-254Top 46%
Chênh lệch XP phút 15-132Top 41%
CS mỗi phút6.55Top 28%
Mảnh giáp trụ3.6Nhóm cuối 28%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội20.7 %Top 9%
Tham gia hạ gục48.0 %Top 19%
Solo kill1.15Nhóm cuối 41%
Số lần chết6.2Top 38%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.89Top 34%
Mắt phút 153.7Nhóm cuối 24%

Đầu trận

Cấp 21:21+1 giây so với trung bình
Cấp 32:11+2 giây so với trung bình
Cấp 67:08-1 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-149 / -40 XP
14 phút
-227 / -110 XP
15 phút
-254 / -132 XP

Sát thương

8%vật lý
Vật lý8 %TB 45%
Phép55 %TB 19%
Chuẩn38 %TB 36%
Lên tướng / phút814Top 9%
Tỷ lệ trong đội20.7 %Top 9%
Giảm thiểu / phút893Top 41%

Theo elo

45.4
Iron
49.0
Bronze
45.3
Silver
43.4
Gold
45.5
Platinum
45.9
Emerald
48.0
Diamond
45.9
Master
41.7
Grandmaster

Theo khu vực

45.6% mọi khu vực
SG50.0 %
EUW48.0 %
KR47.0 %
BR46.6 %
NA46.5 %
EUNE45.8 %
VN44.7 %
OCE43.9 %
LAN43.7 %
JP43.1 %
LAS42.8 %
RU41.9 %
TW38.5 %
TR37.4 %
ME34.6 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc