Glasck
Rumble
Rumble

Rumble

VS
?
FighterMage
Khổng Lồ Bãi Rác
Súng Phun Lửa
Khiên Phế Liệu
Lao Móc Điện
Mưa Tên Lửa
Tỷ lệ thắng49.0%
Trận đấu4,152
CS / phút6.10Nhóm cuối 46%
Vàng phút 15-207Nhóm cuối 43%
Sát thương / phút942Top 17%
#0/44

Rumble so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-207Nhóm cuối 43%
Chênh lệch XP phút 15-122Top 50%
CS mỗi phút6.10Nhóm cuối 46%
Mảnh giáp trụ7.0Nhóm cuối 13%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội24.5 %Top 18%
Tham gia hạ gục44.1 %Top 20%
Solo kill2.23Nhóm cuối 41%
Số lần chết6.6Top 40%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.70Top 46%
Mắt phút 154.6Top 28%

Đầu trận

Cấp 21:34+2 giây so với trung bình
Cấp 32:06ngang trung bình
Cấp 65:23+1 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-47 / -24 XP
14 phút
-167 / -102 XP
15 phút
-207 / -122 XP

Sát thương

10%vật lý
Vật lý10 %TB 32%
Phép85 %TB 62%
Chuẩn5 %TB 6%
Lên tướng / phút942Top 17%
Tỷ lệ trong đội24.5 %Top 18%
Giảm thiểu / phút858Top 35%

Theo elo

43.4
Iron
47.7
Bronze
45.7
Silver
48.9
Gold
50.9
Platinum
51.8
Emerald
47.0
Diamond
50.2
Master
42.9
Grandmaster

Theo khu vực

49.0% mọi khu vực
OCE60.0 %
TW52.9 %
EUNE52.7 %
BR52.4 %
SG51.9 %
LAS51.5 %
EUW50.2 %
LAN50.0 %
NA48.5 %
KR48.0 %
VN46.8 %
RU43.3 %
TR40.8 %
JP39.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc