
Ryze
VS
?
Mage
Tỷ lệ thắng33.7%
Trận đấu264
CS / phút6.86Top 15%
Vàng phút 15-646Nhóm cuối 18%
Sát thương / phút634Nhóm cuối 26%

Ryze so với 149 tướng cùng vị trí
Mỗi chấm là một tướng, càng về bên phải càng tốtĐi đường
Chênh lệch vàng phút 15-646Nhóm cuối 18%
Chênh lệch XP phút 15-271Nhóm cuối 43%
CS mỗi phút6.86Top 15%
Mảnh giáp trụ3.3Nhóm cuối 17%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội16.3 %Nhóm cuối 27%
Tham gia hạ gục39.6 %Nhóm cuối 12%
Solo kill0.94Nhóm cuối 25%
Số lần chết6.3Top 43%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút0.80Nhóm cuối 24%
Mắt phút 153.9Top 38%

Đầu trận
Cấp 21:28+8 giây so với trung bình
Cấp 32:23+14 giây so với trung bình
Cấp 67:19+10 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-305 / -122 XP
14 phút
-597 / -270 XP
15 phút
-646 / -271 XP

Sát thương
Vật lý5 %TB 45%
Phép64 %TB 19%
Chuẩn31 %TB 36%
Lên tướng / phút634Nhóm cuối 26%
Tỷ lệ trong đội16.3 %Nhóm cuối 27%
Giảm thiểu / phút689Nhóm cuối 45%

Theo elo
33.3
45.0
41.7
22.6
38.2
26.5

Theo khu vực
31.7% mọi khu vựcGlasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc