Glasck
Shen
Shen

Shen

VS
?
Tank
Lá Chắn Kiếm Khí
Công Kích Hoàng Hôn
Bảo Hộ Linh Hồn
Vô Ảnh Bộ
Nhất Thống
Tỷ lệ thắng49.7%
Trận đấu2,010
Tỷ lệ chọn0.1%
Tỷ lệ cấm0.6%
Quest11:57
#0/44

Quyền Năng Bất Diệt, Nện Khiên, Ngọn Gió Thứ Hai, Tiếp Sức, Phát Bắn Đơn Giản, Thợ Săn Tối Thượng, Rìu Đại Mãng Xà, Bình Minh & Hoàng Hôn, Giáp Gai

Ngọc

44.2%523 trận
Quyền Năng Bất Diệt
Nện Khiên
Ngọn Gió Thứ Hai
Tiếp Sức
Phát Bắn Đơn Giản
Thợ Săn Tối Thượng
Attack Speed
Adaptive Force
Health Scaling

Phép bổ trợ

Flash
Flash
50.6%1,550 trận

Trang bị khởi đầu

48.1%1,202 trận
Khiên Doran
Bình Máu

Giày

58.1%62 trận
Giày Thép Gai

Build Path

58.9%124 trận
Rìu Đại Mãng Xà
Áo Choàng Hắc Quang
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh

Thứ tự kỹ năng

49.7%2,010 trận
Công Kích Hoàng Hôn
Q
Vô Ảnh Bộ
E
Bảo Hộ Linh Hồn
W
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Công Kích Hoàng Hôn
Q
Q
Q
Q
Q
Bảo Hộ Linh Hồn
W
W
W
W
W
Vô Ảnh Bộ
E
E
E
E
E
Nhất Thống
R
R
R

Chi tiết build

Tỷ lệ chọn / trận / WR

Phép bổ trợ

SummonerFlash
SummonerDot
77.1%1,550 trận
50.6%
SummonerFlash
SummonerTeleport
16.5%332 trận
44.0%

Trang bị khởi đầu

Khiên Doran
Bình Máu
59.8%1,202 trận
48.1%
Mũ Doran
Bình Máu
27.9%560 trận
51.6%
Khiên Doran
Mũ Doran
Bình Máu2
4.1%82 trận
56.1%

Build chính

Giày

Giày Thép Gai
50.0%62 trận
58.1%
Giày Thủy Ngân
43.5%54 trận
59.3%
Giày Khai Sáng Ionia
5.6%7 trận
71.4%

Trang bị tình huống

Vòng Sắt Cổ Tự
76.5%17
Áo Choàng Diệt Vong
66.7%6
Giáp Tâm Linh
33.3%3

Ngọc

Chi tiết ngọc

WR / Tỷ lệ chọn
Kiên ĐịnhKiên Định
Quyền Năng Bất Diệt
50.0%87.7%
Dư Chấn
48.5%1.6%
Hộ Vệ
54.5%0.6%
Tàn Phá Hủy Diệt
47.7%2.2%
Suối Nguồn Sinh Mệnh
55.6%0.5%
Nện Khiên
50.0%87.2%
Kiểm Soát Điều Kiện
53.6%2.8%
Ngọn Gió Thứ Hai
49.5%79.0%
Giáp Cốt
54.0%8.1%
Lan Tràn
52.5%48.1%
Tiếp Sức
46.5%38.9%
Kiên Cường
55.9%2.9%
Áp ĐảoÁp Đảo
Phát Bắn Đơn Giản
46.6%33.3%
Vị Máu
58.3%0.6%
Tác Động Bất Chợt
44.1%7.2%
Giác Quan Thứ Sáu
50.0%0.1%
Ký Ức Kinh Hoàng
0.0%0.1%
Cắm Mắt Sâu
-
Thợ Săn Kho Báu
63.6%0.6%
Thợ Săn Tàn Nhẫn
50.0%0.3%
Thợ Săn Tối Thượng
46.2%40.3%
Mảnh ngọc
Adaptive Force
52.0%16.3%
Attack Speed
49.0%78.7%
Ability Haste
52.9%5.1%
Adaptive Force
45.8%47.5%
Move Speed
54.8%5.7%
Health Scaling
53.0%46.8%
Health
49.3%17.3%
Tenacity and Slow Resist
54.8%5.2%
Health Scaling
49.5%77.6%
Tỷ lệ thắng
75.0%▲ 9.1
Tỷ lệ chọn
0.1%
Tỷ lệ cấm
0.7%

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc