
Shyvana
VS
?
FighterTank
Tỷ lệ thắng38.5%
Trận đấu286
CS / phút2.58Top 20%
Vàng phút 15+37Nhóm cuối 37%
Sát thương / phút585Nhóm cuối 37%

Shyvana so với 172 tướng cùng vị trí
Mỗi chấm là một tướng, càng về bên phải càng tốtĐi đường
Chênh lệch vàng phút 15+37Nhóm cuối 37%
Chênh lệch XP phút 15-169Nhóm cuối 20%
CS mỗi phút2.58Top 20%
Mảnh giáp trụ6.9Top 20%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội15.5 %Nhóm cuối 40%
Tham gia hạ gục41.2 %Nhóm cuối 18%
Solo kill0.68Nhóm cuối 40%
Số lần chết7.7Top 35%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút1.92Nhóm cuối 18%
Mắt phút 159.5Nhóm cuối 39%

Đầu trận
Cấp 21:56+5 giây so với trung bình
Cấp 32:59+5 giây so với trung bình
Cấp 68:40ngang trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
+4 / -84 XP
14 phút
+20 / -138 XP
15 phút
+37 / -169 XP

Sát thương
Vật lý49 %TB 24%
Phép41 %TB 65%
Chuẩn10 %TB 11%
Lên tướng / phút585Nhóm cuối 37%
Tỷ lệ trong đội15.5 %Nhóm cuối 40%
Giảm thiểu / phút1017Top 16%

Theo elo
42.9
38.4
37.0
32.5
40.0

Theo khu vực
38.4% mọi khu vựcGlasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc