Glasck
Sona
Sona

Sona

VS
?
SupportMage
Sức Mạnh Hợp Âm
Anh Hùng Ca
Giai Điệu Khích Lệ
Bản Nhạc Tốc Độ
Khúc Cao Trào
Tỷ lệ thắng51.5%
Trận đấu78,697
CS / phút1.01Nhóm cuối 6%
Vàng phút 15-208Nhóm cuối 9%
Sát thương / phút366Nhóm cuối 11%
B#14/43

Sona so với 172 tướng cùng vị trí

Đi đường
Chênh lệch vàng phút 15-208Nhóm cuối 9%
Chênh lệch XP phút 15-80Nhóm cuối 43%
CS mỗi phút1.01Nhóm cuối 6%
Mảnh giáp trụ7.3Top 11%
Giao tranh
Tỷ lệ sát thương của đội10.3 %Nhóm cuối 11%
Tham gia hạ gục56.0 %Top 2%
Solo kill0.17Nhóm cuối 6%
Số lần chết6.1Top 5%
Tầm nhìn
Tầm nhìn mỗi phút2.39Top 18%
Mắt phút 1510.5Top 19%

Đầu trận

Cấp 21:50ngang trung bình
Cấp 32:51-2 giây so với trung bình
Cấp 68:42+2 giây so với trung bình
Chênh lệch với đối thủ cùng đườngVàngXP
10 phút
-128 / -60 XP
14 phút
-191 / -78 XP
15 phút
-208 / -80 XP

Sát thương

20%vật lý
Vật lý20 %TB 24%
Phép69 %TB 65%
Chuẩn11 %TB 11%
Lên tướng / phút366Nhóm cuối 11%
Tỷ lệ trong đội10.3 %Nhóm cuối 11%
Giảm thiểu / phút441Nhóm cuối 43%

Theo elo

+16 điểm tỷ lệ thắng từ Sắt đến Thách Đấu
44.0
Iron
50.5
Bronze
51.2
Silver
52.2
Gold
52.3
Platinum
52.0
Emerald
52.3
Diamond
51.6
Master
53.8
Grandmaster
60.0
Challenger

Theo khu vực

51.5% mọi khu vực
ME55.7 %
SG53.0 %
LAS52.9 %
BR52.6 %
LAN52.2 %
RU52.1 %
VN51.9 %
TR51.6 %
EUNE51.4 %
NA51.4 %
EUW50.9 %
OCE50.9 %
TW50.2 %
KR50.2 %
JP48.8 %

Glasck.gg is not endorsed by Riot Games and does not reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc